Bách khoa › Những thành ngữ Kinh Thánh ta vẫn dùng
Những thành ngữ Kinh Thánh ta vẫn dùng
Muối của đất
Ma-thi-ơ 5 · Bài giảng trên núi
Lời này đến từ Bài giảng trên núi, nơi Jêsus, ngồi trên sườn núi, nói với những người nghe Ngài: “Các ngươi là muối của đất” (Ma-thi-ơ 5:13). Muối là một trong những món hàng quý nhất của thế giới cổ đại. Ở Y-sơ-ra-ên, muối chủ yếu đến từ Biển Chết, mà Cựu Ước gọi là Biển-mặn; muối làm đậm vị những món ăn đạm bạc hằng ngày và giữ cho cá và thịt khỏi hư, và cùng chia bánh với muối trong bữa ăn gắn kết người ta với nhau. Cũng trong câu ấy, Jêsus hỏi điều gì xảy ra “nếu mất mặn đi”. Theo một cách giải thích, muối lấy bên Biển Chết có lẫn các khoáng chất khác, và khi hơi ẩm rửa trôi muối đi, chỉ còn lại một thứ bột nhạt nhẽo — chỉ còn đáng quăng ra ngoài.
Ngày nay “muối của đất” chỉ những người bình thường mà ngay thẳng, tử tế và đáng tin cậy, không phô trương hay làm cao: “Cha mẹ cô ấy là muối của đất.” Đó là lời khen dành cho lòng tốt giản dị, chứ không phải cho của cải hay địa vị. Nhờ các bản dịch sách Phúc Âm, cụm từ này sống mãi trong nhiều ngôn ngữ.
Những câu then chốt
Đức Chúa Jêsus xem thấy đoàn dân đông, bèn lên núi kia; khi Ngài đã ngồi, thì các môn đồ đến gần. Ngài bèn mở miệng mà truyền dạy rằng:Các ngươi là muối của đất; song nếu mất mặn đi, thì sẽ lấy giống chi mà làm cho mặn lại? Muối ấy không dùng chi được nữa, chỉ phải quăng ra ngoài và bị người ta đạp dưới chân.Muối là vật tốt, nhưng nếu muối mất mặn đi, thì lấy chi làm cho mặn lại được? Các ngươi phải có muối trong lòng mình, lại phải hòa thuận cùng nhau.Muối là giống tốt; nhưng nếu muối mất mặn, thì lấy chi làm cho nó mặn lại được? Không dùng chi được cho ruộng hoặc cho phân; người ta phải bỏ nó ra ngoài. Ai có tai mà nghe, hãy nghe.Vật chi lạt lẽo, người ta nào ăn chẳng bỏ muối? Còn trong tròng trắng trứng gà, đâu có mùi lai gì?Nguồn
Phỏng theo và rút gọn từ Tyndale Open Bible Dictionary · CC BY-SA 4.0
Tyndale Open Bible Dictionary © 2023 Tyndale House Publishers · CC BY-SA 4.0 — Sermon on the Mount*; Food and Food Preparation: Vegetables and Seasoning; Dead Sea; Covenant of Salt*
Phỏng theo Tyndale Open Bible Dictionary: các bài được chọn lọc, rút gọn và kể lại bằng lời của chúng tôi (chỉ về lịch sử, thiên nhiên và đời sống hằng ngày) và, với các ngôn ngữ ngoài tiếng Anh, được dịch máy. Tác phẩm gốc của Tyndale House Publishers có miễn phí tại tyndaleopenresources.com.