Bách khoa › Y phục và trang sức
Bách khoa
Y phục và trang sức
Người thời Kinh Thánh mặc gì — áo trong và áo choàng, dép và khăn trùm đầu, vải họ kéo sợi và nhuộm, bao gai khi tang chế, cùng nhẫn và ấn dùng trong đời sống hằng ngày.
Áo trong và áo choàngtiếng Hê-bơ-rơ kuttonet (áo trong), simlah (áo choàng) · tiếng Hy Lạp chitōn, himation · hai món y phục cơ bản
Déptiếng Hê-bơ-rơ na’al · tiếng Hy Lạp hypodēma, sandalion · đế da buộc bằng dây
Khăn trùm đầu và lúpkhăn quấn, mũ và khăn trùm đầu cho đàn ông · lúp và khăn choàng cho phụ nữ
Vải gai và lentiếng Hê-bơ-rơ pishtah (cây gai), tsemer (lông chiên) · hai loại vải chính của Y-sơ-ra-ên
Sắc tía và sắc đỏtiếng Hê-bơ-rơ argaman (sắc tía), shani (sắc đỏ) · tiếng Hy Lạp porphyra · thuốc nhuộm từ ốc biển và côn trùng
Bao gaitiếng Hê-bơ-rơ saq · tiếng Hy Lạp sakkos · vải thô, sẫm màu bằng lông dê hay lông lạc đà
Trang sức và con dấutiếng Hê-bơ-rơ nezem (khoen), chotam (con dấu), tabba’at (nhẫn ấn) · đàn ông và phụ nữ đều đeo