Bách khoa › Âm nhạc và nhạc cụ
Bách khoa
Âm nhạc và nhạc cụ
Đàn dây, sáo, kèn và trống của các xứ Kinh Thánh, cùng những người chơi chúng — trong tiệc tùng và đám tang, trong chiến trận, nơi triều đình và trong đền thờ.
Đàn lia (đàn cầm)tiếng Hê-bơ-rơ kinnor · tiếng Hy Lạp kithara · khoảng 42 lần được nhắc đến · “đàn hạc của Đa-vít”
Đàn hạc (đàn sắt)tiếng Hê-bơ-rơ nevel · khoảng 27 lần được nhắc đến · hình dạng chính xác còn tranh luận
Kèn sừng chiên và kèn bạctiếng Hê-bơ-rơ shofar (kèn sừng chiên đực), chatsotsrah (kèn) · hiệu lệnh cho việc nhóm họp, chiến trận và…
Chập chỏatiếng Hê-bơ-rơ tseltselim, metsiltayim · tiếng Hy Lạp kymbalon · luôn đi thành đôi
Trống cơm và múatiếng Hê-bơ-rơ tof (trống tay), machol (điệu múa) · phần lớn do phụ nữ chơi
Ống sáotiếng Hê-bơ-rơ chalil, ugav · tiếng Hy Lạp aulos · sáo sậy cho lễ hội và tang chế
Ca sĩ và nhạc công người Lê-vicác họ A-sáp, Hê-man và Giê-đu-thun · 1 Sử Ký 25