Bách khoa › Vũ khí và chiến tranh
Bách khoa
Vũ khí và chiến tranh
Vũ khí, áo giáp, chiến xa và tường thành của các xứ Kinh Thánh — chúng được làm và dùng ra sao, và các bản văn cùng các cuộc khai quật cho thấy gì về chiến tranh thời ấy.
Gươm và dao gămtiếng Hê-bơ-rơ cherev · tiếng Hy Lạp machaira · lưỡi để chém và đâm
Cung và têntiếng Hê-bơ-rơ qeshet (cung), chets (tên) · tiếng Hy Lạp toxon · cung ghép- Trành ném đátiếng Hê-bơ-rơ qela · đá hoặc viên chì · dụng cụ của người chăn chiên trở thành vũ khí
Giáo và laotiếng Hê-bơ-rơ chanit (giáo), kidon (lao) · tiếng Hy Lạp lonchē · một thứ để đâm, một thứ để phóng
Khiên, mão trụ và áo giáptiếng Hê-bơ-rơ magen, tsinnah (khiên), shiryon (áo giáp), kova (mão trụ)
Chiến xa và ngựatiếng Hê-bơ-rơ merkavah, rekhev · tiếng Hy Lạp harma · xe hai bánh do ngựa kéo
Tường thành và vây hãmtường, cổng, lũy đất, máy phá thành và đường hầm · cuộc vây hãm La-ki của A-si-ri, năm 701 TCN