Kinh Thánh › Kế hoạch đọc › Cựu Ước, Tân Ước và Thi Thiên
Cả Kinh Thánh · 365 ngày
Cựu Ước, Tân Ước và Thi Thiên
Mỗi ngày một đoạn Cựu Ước, một đoạn Tân Ước và một bài thi thiên hoặc châm ngôn. Dựa theo kế hoạch của M’Cheyne.
- Ngày 1Sáng Thế Ký 1, 2 · Ma-thi-ơ 1 · Thi Thiên 1
- Ngày 2Sáng Thế Ký 3, 4 · Ma-thi-ơ 2 · Thi Thiên 2
- Ngày 3Sáng Thế Ký 5, 6 · Ma-thi-ơ 3 · Thi Thiên 3
- Ngày 4Sáng Thế Ký 7, 8 · Thi Thiên 4
- Ngày 5Sáng Thế Ký 9, 10 · Ma-thi-ơ 4 · Thi Thiên 5
- Ngày 6Sáng Thế Ký 11, 12 · Ma-thi-ơ 5 · Thi Thiên 6
- Ngày 7Sáng Thế Ký 13, 14 · Thi Thiên 7
- Ngày 8Sáng Thế Ký 15, 16 · Ma-thi-ơ 6 · Thi Thiên 8
- Ngày 9Sáng Thế Ký 17, 18 · Ma-thi-ơ 7 · Thi Thiên 9
- Ngày 10Sáng Thế Ký 19, 20 · Ma-thi-ơ 8 · Thi Thiên 10
- Ngày 11Sáng Thế Ký 21, 22 · Thi Thiên 11
- Ngày 12Sáng Thế Ký 23, 24 · Ma-thi-ơ 9 · Thi Thiên 12
- Ngày 13Sáng Thế Ký 25, 26 · Ma-thi-ơ 10 · Thi Thiên 13
- Ngày 14Sáng Thế Ký 27, 28 · Thi Thiên 14
- Ngày 15Sáng Thế Ký 29, 30 · Ma-thi-ơ 11 · Thi Thiên 15
- Ngày 16Sáng Thế Ký 31, 32 · Ma-thi-ơ 12 · Thi Thiên 16
- Ngày 17Sáng Thế Ký 33, 34 · Ma-thi-ơ 13 · Thi Thiên 17
- Ngày 18Sáng Thế Ký 35, 36 · Thi Thiên 18
- Ngày 19Sáng Thế Ký 37, 38 · Ma-thi-ơ 14 · Thi Thiên 19
- Ngày 20Sáng Thế Ký 39, 40 · Ma-thi-ơ 15 · Thi Thiên 20
- Ngày 21Sáng Thế Ký 41, 42, 43 · Thi Thiên 21
- Ngày 22Sáng Thế Ký 44, 45 · Ma-thi-ơ 16 · Thi Thiên 22
- Ngày 23Sáng Thế Ký 46, 47 · Ma-thi-ơ 17 · Thi Thiên 23
- Ngày 24Sáng Thế Ký 48, 49 · Ma-thi-ơ 18 · Thi Thiên 24
- Ngày 25Sáng Thế Ký 50 · Xuất Ê-díp-tô Ký 1 · Thi Thiên 25
- Ngày 26Xuất Ê-díp-tô Ký 2, 3 · Ma-thi-ơ 19 · Thi Thiên 26
- Ngày 27Xuất Ê-díp-tô Ký 4, 5 · Ma-thi-ơ 20 · Thi Thiên 27
- Ngày 28Xuất Ê-díp-tô Ký 6, 7 · Thi Thiên 28
- Ngày 29Xuất Ê-díp-tô Ký 8, 9 · Ma-thi-ơ 21 · Thi Thiên 29
- Ngày 30Xuất Ê-díp-tô Ký 10, 11 · Ma-thi-ơ 22 · Thi Thiên 30
- Ngày 31Xuất Ê-díp-tô Ký 12, 13 · Ma-thi-ơ 23 · Thi Thiên 31
- Ngày 32Xuất Ê-díp-tô Ký 14, 15 · Thi Thiên 32
- Ngày 33Xuất Ê-díp-tô Ký 16, 17 · Ma-thi-ơ 24 · Thi Thiên 33
- Ngày 34Xuất Ê-díp-tô Ký 18, 19 · Ma-thi-ơ 25 · Thi Thiên 34
- Ngày 35Xuất Ê-díp-tô Ký 20, 21 · Thi Thiên 35
- Ngày 36Xuất Ê-díp-tô Ký 22, 23 · Ma-thi-ơ 26 · Thi Thiên 36
- Ngày 37Xuất Ê-díp-tô Ký 24, 25 · Ma-thi-ơ 27 · Thi Thiên 37
- Ngày 38Xuất Ê-díp-tô Ký 26, 27 · Ma-thi-ơ 28 · Thi Thiên 38
- Ngày 39Xuất Ê-díp-tô Ký 28, 29 · Thi Thiên 39
- Ngày 40Xuất Ê-díp-tô Ký 30, 31 · Mác 1 · Thi Thiên 40
- Ngày 41Xuất Ê-díp-tô Ký 32, 33, 34 · Mác 2 · Thi Thiên 41
- Ngày 42Xuất Ê-díp-tô Ký 35, 36 · Thi Thiên 42
- Ngày 43Xuất Ê-díp-tô Ký 37, 38 · Mác 3 · Thi Thiên 43
- Ngày 44Xuất Ê-díp-tô Ký 39, 40 · Mác 4 · Thi Thiên 44
- Ngày 45Lê-vi Ký 1, 2 · Mác 5 · Thi Thiên 45
- Ngày 46Lê-vi Ký 3, 4 · Thi Thiên 46
- Ngày 47Lê-vi Ký 5, 6 · Mác 6 · Thi Thiên 47
- Ngày 48Lê-vi Ký 7, 8 · Mác 7 · Thi Thiên 48
- Ngày 49Lê-vi Ký 9, 10 · Thi Thiên 49
- Ngày 50Lê-vi Ký 11, 12 · Mác 8 · Thi Thiên 50
- Ngày 51Lê-vi Ký 13, 14 · Mác 9 · Thi Thiên 51
- Ngày 52Lê-vi Ký 15, 16 · Mác 10 · Thi Thiên 52
- Ngày 53Lê-vi Ký 17, 18 · Thi Thiên 53
- Ngày 54Lê-vi Ký 19, 20 · Mác 11 · Thi Thiên 54
- Ngày 55Lê-vi Ký 21, 22 · Mác 12 · Thi Thiên 55
- Ngày 56Lê-vi Ký 23, 24 · Thi Thiên 56
- Ngày 57Lê-vi Ký 25, 26 · Mác 13 · Thi Thiên 57
- Ngày 58Lê-vi Ký 27 · Dân Số Ký 1 · Mác 14 · Thi Thiên 58
- Ngày 59Dân Số Ký 2, 3 · Mác 15 · Thi Thiên 59
- Ngày 60Dân Số Ký 4, 5 · Thi Thiên 60
- Ngày 61Dân Số Ký 6, 7, 8 · Mác 16 · Thi Thiên 61
- Ngày 62Dân Số Ký 9, 10 · Lu-ca 1 · Thi Thiên 62
- Ngày 63Dân Số Ký 11, 12 · Thi Thiên 63
- Ngày 64Dân Số Ký 13, 14 · Lu-ca 2 · Thi Thiên 64
- Ngày 65Dân Số Ký 15, 16 · Lu-ca 3 · Thi Thiên 65
- Ngày 66Dân Số Ký 17, 18 · Lu-ca 4 · Thi Thiên 66
- Ngày 67Dân Số Ký 19, 20 · Thi Thiên 67
- Ngày 68Dân Số Ký 21, 22 · Lu-ca 5 · Thi Thiên 68
- Ngày 69Dân Số Ký 23, 24 · Lu-ca 6 · Thi Thiên 69
- Ngày 70Dân Số Ký 25, 26 · Thi Thiên 70
- Ngày 71Dân Số Ký 27, 28 · Lu-ca 7 · Thi Thiên 71
- Ngày 72Dân Số Ký 29, 30 · Lu-ca 8 · Thi Thiên 72
- Ngày 73Dân Số Ký 31, 32 · Thi Thiên 73
- Ngày 74Dân Số Ký 33, 34 · Lu-ca 9 · Thi Thiên 74
- Ngày 75Dân Số Ký 35, 36 · Lu-ca 10 · Thi Thiên 75
- Ngày 76Phục Truyền Luật Lệ Ký 1, 2 · Lu-ca 11 · Thi Thiên 76
- Ngày 77Phục Truyền Luật Lệ Ký 3, 4 · Thi Thiên 77
- Ngày 78Phục Truyền Luật Lệ Ký 5, 6 · Lu-ca 12 · Thi Thiên 78
- Ngày 79Phục Truyền Luật Lệ Ký 7, 8 · Lu-ca 13 · Thi Thiên 79
- Ngày 80Phục Truyền Luật Lệ Ký 9, 10 · Thi Thiên 80
- Ngày 81Phục Truyền Luật Lệ Ký 11, 12 · Lu-ca 14 · Thi Thiên 81
- Ngày 82Phục Truyền Luật Lệ Ký 13, 14, 15 · Lu-ca 15 · Thi Thiên 82
- Ngày 83Phục Truyền Luật Lệ Ký 16, 17 · Lu-ca 16 · Thi Thiên 83
- Ngày 84Phục Truyền Luật Lệ Ký 18, 19 · Thi Thiên 84
- Ngày 85Phục Truyền Luật Lệ Ký 20, 21 · Lu-ca 17 · Thi Thiên 85
- Ngày 86Phục Truyền Luật Lệ Ký 22, 23 · Lu-ca 18 · Thi Thiên 86
- Ngày 87Phục Truyền Luật Lệ Ký 24, 25 · Thi Thiên 87
- Ngày 88Phục Truyền Luật Lệ Ký 26, 27 · Lu-ca 19 · Thi Thiên 88
- Ngày 89Phục Truyền Luật Lệ Ký 28, 29 · Lu-ca 20 · Thi Thiên 89
- Ngày 90Phục Truyền Luật Lệ Ký 30, 31 · Lu-ca 21 · Thi Thiên 90
- Ngày 91Phục Truyền Luật Lệ Ký 32, 33 · Thi Thiên 91
- Ngày 92Phục Truyền Luật Lệ Ký 34 · Giô-suê 1 · Lu-ca 22 · Thi Thiên 92
- Ngày 93Giô-suê 2, 3 · Lu-ca 23 · Thi Thiên 93
- Ngày 94Giô-suê 4, 5 · Thi Thiên 94
- Ngày 95Giô-suê 6, 7 · Lu-ca 24 · Thi Thiên 95
- Ngày 96Giô-suê 8, 9 · Giăng 1 · Thi Thiên 96
- Ngày 97Giô-suê 10, 11 · Giăng 2 · Thi Thiên 97
- Ngày 98Giô-suê 12, 13 · Thi Thiên 98
- Ngày 99Giô-suê 14, 15 · Giăng 3 · Thi Thiên 99
- Ngày 100Giô-suê 16, 17 · Giăng 4 · Thi Thiên 100
- Ngày 101Giô-suê 18, 19 · Thi Thiên 101
- Ngày 102Giô-suê 20, 21, 22 · Giăng 5 · Thi Thiên 102
- Ngày 103Giô-suê 23, 24 · Giăng 6 · Thi Thiên 103
- Ngày 104Các Quan Xét 1, 2 · Giăng 7 · Thi Thiên 104
- Ngày 105Các Quan Xét 3, 4 · Thi Thiên 105
- Ngày 106Các Quan Xét 5, 6 · Giăng 8 · Thi Thiên 106
- Ngày 107Các Quan Xét 7, 8 · Giăng 9 · Thi Thiên 107
- Ngày 108Các Quan Xét 9, 10 · Thi Thiên 108
- Ngày 109Các Quan Xét 11, 12 · Giăng 10 · Thi Thiên 109
- Ngày 110Các Quan Xét 13, 14 · Giăng 11 · Thi Thiên 110
- Ngày 111Các Quan Xét 15, 16 · Giăng 12 · Thi Thiên 111
- Ngày 112Các Quan Xét 17, 18 · Thi Thiên 112
- Ngày 113Các Quan Xét 19, 20 · Giăng 13 · Thi Thiên 113
- Ngày 114Các Quan Xét 21 · Ru-tơ 1 · Giăng 14 · Thi Thiên 114
- Ngày 115Ru-tơ 2, 3 · Thi Thiên 115
- Ngày 116Ru-tơ 4 · 1 Sa-mu-ên 1 · Giăng 15 · Thi Thiên 116
- Ngày 1171 Sa-mu-ên 2, 3 · Giăng 16 · Thi Thiên 117
- Ngày 1181 Sa-mu-ên 4, 5 · Giăng 17 · Thi Thiên 118
- Ngày 1191 Sa-mu-ên 6, 7 · Thi Thiên 119
- Ngày 1201 Sa-mu-ên 8, 9 · Giăng 18 · Thi Thiên 120
- Ngày 1211 Sa-mu-ên 10, 11 · Giăng 19 · Thi Thiên 121
- Ngày 1221 Sa-mu-ên 12, 13, 14 · Thi Thiên 122
- Ngày 1231 Sa-mu-ên 15, 16 · Giăng 20 · Thi Thiên 123
- Ngày 1241 Sa-mu-ên 17, 18 · Giăng 21 · Thi Thiên 124
- Ngày 1251 Sa-mu-ên 19, 20 · Công Vụ Các Sứ Đồ 1 · Thi Thiên 125
- Ngày 1261 Sa-mu-ên 21, 22 · Thi Thiên 126
- Ngày 1271 Sa-mu-ên 23, 24 · Công Vụ Các Sứ Đồ 2 · Thi Thiên 127
- Ngày 1281 Sa-mu-ên 25, 26 · Công Vụ Các Sứ Đồ 3 · Thi Thiên 128
- Ngày 1291 Sa-mu-ên 27, 28 · Thi Thiên 129
- Ngày 1301 Sa-mu-ên 29, 30 · Công Vụ Các Sứ Đồ 4 · Thi Thiên 130
- Ngày 1311 Sa-mu-ên 31 · 2 Sa-mu-ên 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 5 · Thi Thiên 131
- Ngày 1322 Sa-mu-ên 2, 3 · Công Vụ Các Sứ Đồ 6 · Thi Thiên 132
- Ngày 1332 Sa-mu-ên 4, 5 · Thi Thiên 133
- Ngày 1342 Sa-mu-ên 6, 7 · Công Vụ Các Sứ Đồ 7 · Thi Thiên 134
- Ngày 1352 Sa-mu-ên 8, 9 · Công Vụ Các Sứ Đồ 8 · Thi Thiên 135
- Ngày 1362 Sa-mu-ên 10, 11 · Thi Thiên 136
- Ngày 1372 Sa-mu-ên 12, 13 · Công Vụ Các Sứ Đồ 9 · Thi Thiên 137
- Ngày 1382 Sa-mu-ên 14, 15 · Công Vụ Các Sứ Đồ 10 · Thi Thiên 138
- Ngày 1392 Sa-mu-ên 16, 17 · Công Vụ Các Sứ Đồ 11 · Thi Thiên 139
- Ngày 1402 Sa-mu-ên 18, 19 · Thi Thiên 140
- Ngày 1412 Sa-mu-ên 20, 21 · Công Vụ Các Sứ Đồ 12 · Thi Thiên 141
- Ngày 1422 Sa-mu-ên 22, 23, 24 · Công Vụ Các Sứ Đồ 13 · Thi Thiên 142
- Ngày 1431 Các Vua 1, 2 · Thi Thiên 143
- Ngày 1441 Các Vua 3, 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 14 · Thi Thiên 144
- Ngày 1451 Các Vua 5, 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 15 · Thi Thiên 145
- Ngày 1461 Các Vua 7, 8 · Thi Thiên 146
- Ngày 1471 Các Vua 9, 10 · Công Vụ Các Sứ Đồ 16 · Thi Thiên 147
- Ngày 1481 Các Vua 11, 12 · Công Vụ Các Sứ Đồ 17 · Thi Thiên 148
- Ngày 1491 Các Vua 13, 14 · Công Vụ Các Sứ Đồ 18 · Thi Thiên 149
- Ngày 1501 Các Vua 15, 16 · Thi Thiên 150
- Ngày 1511 Các Vua 17, 18 · Công Vụ Các Sứ Đồ 19 · Châm Ngôn 1
- Ngày 1521 Các Vua 19, 20 · Công Vụ Các Sứ Đồ 20 · Châm Ngôn 2
- Ngày 1531 Các Vua 21, 22 · Châm Ngôn 3
- Ngày 1542 Các Vua 1, 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 21 · Châm Ngôn 4
- Ngày 1552 Các Vua 3, 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 22 · Châm Ngôn 5
- Ngày 1562 Các Vua 5, 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 23 · Châm Ngôn 6
- Ngày 1572 Các Vua 7, 8 · Châm Ngôn 7
- Ngày 1582 Các Vua 9, 10 · Công Vụ Các Sứ Đồ 24 · Châm Ngôn 8
- Ngày 1592 Các Vua 11, 12 · Công Vụ Các Sứ Đồ 25 · Châm Ngôn 9
- Ngày 1602 Các Vua 13, 14 · Châm Ngôn 10
- Ngày 1612 Các Vua 15, 16 · Công Vụ Các Sứ Đồ 26 · Châm Ngôn 11
- Ngày 1622 Các Vua 17, 18 · Công Vụ Các Sứ Đồ 27 · Châm Ngôn 12
- Ngày 1632 Các Vua 19, 20, 21 · Công Vụ Các Sứ Đồ 28 · Châm Ngôn 13
- Ngày 1642 Các Vua 22, 23 · Châm Ngôn 14
- Ngày 1652 Các Vua 24, 25 · Rô-ma 1 · Châm Ngôn 15
- Ngày 1661 Sử Ký 1, 2 · Rô-ma 2 · Châm Ngôn 16
- Ngày 1671 Sử Ký 3, 4 · Châm Ngôn 17
- Ngày 1681 Sử Ký 5, 6 · Rô-ma 3 · Châm Ngôn 18
- Ngày 1691 Sử Ký 7, 8 · Rô-ma 4 · Châm Ngôn 19
- Ngày 1701 Sử Ký 9, 10 · Rô-ma 5 · Châm Ngôn 20
- Ngày 1711 Sử Ký 11, 12 · Châm Ngôn 21
- Ngày 1721 Sử Ký 13, 14 · Rô-ma 6 · Châm Ngôn 22
- Ngày 1731 Sử Ký 15, 16 · Rô-ma 7 · Châm Ngôn 23
- Ngày 1741 Sử Ký 17, 18 · Châm Ngôn 24
- Ngày 1751 Sử Ký 19, 20 · Rô-ma 8 · Châm Ngôn 25
- Ngày 1761 Sử Ký 21, 22 · Rô-ma 9 · Châm Ngôn 26
- Ngày 1771 Sử Ký 23, 24 · Rô-ma 10 · Châm Ngôn 27
- Ngày 1781 Sử Ký 25, 26 · Châm Ngôn 28
- Ngày 1791 Sử Ký 27, 28 · Rô-ma 11 · Châm Ngôn 29
- Ngày 1801 Sử Ký 29 · 2 Sử Ký 1 · Rô-ma 12 · Châm Ngôn 30
- Ngày 1812 Sử Ký 2, 3 · Châm Ngôn 31
- Ngày 1822 Sử Ký 4, 5 · Rô-ma 13 · Thi Thiên 1
- Ngày 1832 Sử Ký 6, 7, 8 · Rô-ma 14 · Thi Thiên 2
- Ngày 1842 Sử Ký 9, 10 · Rô-ma 15 · Thi Thiên 3
- Ngày 1852 Sử Ký 11, 12 · Thi Thiên 4
- Ngày 1862 Sử Ký 13, 14 · Rô-ma 16 · Thi Thiên 5
- Ngày 1872 Sử Ký 15, 16 · 1 Cô-rinh-tô 1 · Thi Thiên 6
- Ngày 1882 Sử Ký 17, 18 · Thi Thiên 7
- Ngày 1892 Sử Ký 19, 20 · 1 Cô-rinh-tô 2 · Thi Thiên 8
- Ngày 1902 Sử Ký 21, 22 · 1 Cô-rinh-tô 3 · Thi Thiên 9
- Ngày 1912 Sử Ký 23, 24 · 1 Cô-rinh-tô 4 · Thi Thiên 10
- Ngày 1922 Sử Ký 25, 26 · Thi Thiên 11
- Ngày 1932 Sử Ký 27, 28 · 1 Cô-rinh-tô 5 · Thi Thiên 12
- Ngày 1942 Sử Ký 29, 30 · 1 Cô-rinh-tô 6 · Thi Thiên 13
- Ngày 1952 Sử Ký 31, 32 · Thi Thiên 14
- Ngày 1962 Sử Ký 33, 34 · 1 Cô-rinh-tô 7 · Thi Thiên 15
- Ngày 1972 Sử Ký 35, 36 · 1 Cô-rinh-tô 8 · Thi Thiên 16
- Ngày 198E-xơ-ra 1, 2 · 1 Cô-rinh-tô 9 · Thi Thiên 17
- Ngày 199E-xơ-ra 3, 4 · Thi Thiên 18
- Ngày 200E-xơ-ra 5, 6 · 1 Cô-rinh-tô 10 · Thi Thiên 19
- Ngày 201E-xơ-ra 7, 8 · 1 Cô-rinh-tô 11 · Thi Thiên 20
- Ngày 202E-xơ-ra 9, 10 · Thi Thiên 21
- Ngày 203Nê-hê-mi 1, 2, 3 · 1 Cô-rinh-tô 12 · Thi Thiên 22
- Ngày 204Nê-hê-mi 4, 5 · 1 Cô-rinh-tô 13 · Thi Thiên 23
- Ngày 205Nê-hê-mi 6, 7 · 1 Cô-rinh-tô 14 · Thi Thiên 24
- Ngày 206Nê-hê-mi 8, 9 · Thi Thiên 25
- Ngày 207Nê-hê-mi 10, 11 · 1 Cô-rinh-tô 15 · Thi Thiên 26
- Ngày 208Nê-hê-mi 12, 13 · 1 Cô-rinh-tô 16 · Thi Thiên 27
- Ngày 209Ê-xơ-tê 1, 2 · Thi Thiên 28
- Ngày 210Ê-xơ-tê 3, 4 · 2 Cô-rinh-tô 1 · Thi Thiên 29
- Ngày 211Ê-xơ-tê 5, 6 · 2 Cô-rinh-tô 2 · Thi Thiên 30
- Ngày 212Ê-xơ-tê 7, 8 · 2 Cô-rinh-tô 3 · Thi Thiên 31
- Ngày 213Ê-xơ-tê 9, 10 · Thi Thiên 32
- Ngày 214Gióp 1, 2 · 2 Cô-rinh-tô 4 · Thi Thiên 33
- Ngày 215Gióp 3, 4 · 2 Cô-rinh-tô 5 · Thi Thiên 34
- Ngày 216Gióp 5, 6 · Thi Thiên 35
- Ngày 217Gióp 7, 8 · 2 Cô-rinh-tô 6 · Thi Thiên 36
- Ngày 218Gióp 9, 10 · 2 Cô-rinh-tô 7 · Thi Thiên 37
- Ngày 219Gióp 11, 12 · Thi Thiên 38
- Ngày 220Gióp 13, 14 · 2 Cô-rinh-tô 8 · Thi Thiên 39
- Ngày 221Gióp 15, 16 · 2 Cô-rinh-tô 9 · Thi Thiên 40
- Ngày 222Gióp 17, 18 · 2 Cô-rinh-tô 10 · Thi Thiên 41
- Ngày 223Gióp 19, 20 · Thi Thiên 42
- Ngày 224Gióp 21, 22, 23 · 2 Cô-rinh-tô 11 · Thi Thiên 43
- Ngày 225Gióp 24, 25 · 2 Cô-rinh-tô 12 · Thi Thiên 44
- Ngày 226Gióp 26, 27 · Thi Thiên 45
- Ngày 227Gióp 28, 29 · 2 Cô-rinh-tô 13 · Thi Thiên 46
- Ngày 228Gióp 30, 31 · Ga-la-ti 1 · Thi Thiên 47
- Ngày 229Gióp 32, 33 · Ga-la-ti 2 · Thi Thiên 48
- Ngày 230Gióp 34, 35 · Thi Thiên 49
- Ngày 231Gióp 36, 37 · Ga-la-ti 3 · Thi Thiên 50
- Ngày 232Gióp 38, 39 · Ga-la-ti 4 · Thi Thiên 51
- Ngày 233Gióp 40, 41 · Thi Thiên 52
- Ngày 234Gióp 42 · Truyền Đạo 1 · Ga-la-ti 5 · Thi Thiên 53
- Ngày 235Truyền Đạo 2, 3 · Ga-la-ti 6 · Thi Thiên 54
- Ngày 236Truyền Đạo 4, 5 · Ê-phê-sô 1 · Thi Thiên 55
- Ngày 237Truyền Đạo 6, 7 · Thi Thiên 56
- Ngày 238Truyền Đạo 8, 9 · Ê-phê-sô 2 · Thi Thiên 57
- Ngày 239Truyền Đạo 10, 11 · Ê-phê-sô 3 · Thi Thiên 58
- Ngày 240Truyền Đạo 12 · Nhã Ca 1 · Thi Thiên 59
- Ngày 241Nhã Ca 2, 3 · Ê-phê-sô 4 · Thi Thiên 60
- Ngày 242Nhã Ca 4, 5 · Ê-phê-sô 5 · Thi Thiên 61
- Ngày 243Nhã Ca 6, 7 · Ê-phê-sô 6 · Thi Thiên 62
- Ngày 244Nhã Ca 8 · Ê-sai 1, 2 · Thi Thiên 63
- Ngày 245Ê-sai 3, 4 · Phi-líp 1 · Thi Thiên 64
- Ngày 246Ê-sai 5, 6 · Phi-líp 2 · Thi Thiên 65
- Ngày 247Ê-sai 7, 8 · Thi Thiên 66
- Ngày 248Ê-sai 9, 10 · Phi-líp 3 · Thi Thiên 67
- Ngày 249Ê-sai 11, 12 · Phi-líp 4 · Thi Thiên 68
- Ngày 250Ê-sai 13, 14 · Cô-lô-se 1 · Thi Thiên 69
- Ngày 251Ê-sai 15, 16 · Thi Thiên 70
- Ngày 252Ê-sai 17, 18 · Cô-lô-se 2 · Thi Thiên 71
- Ngày 253Ê-sai 19, 20 · Cô-lô-se 3 · Thi Thiên 72
- Ngày 254Ê-sai 21, 22 · Thi Thiên 73
- Ngày 255Ê-sai 23, 24 · Cô-lô-se 4 · Thi Thiên 74
- Ngày 256Ê-sai 25, 26 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Thi Thiên 75
- Ngày 257Ê-sai 27, 28 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Thi Thiên 76
- Ngày 258Ê-sai 29, 30 · Thi Thiên 77
- Ngày 259Ê-sai 31, 32 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Thi Thiên 78
- Ngày 260Ê-sai 33, 34 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Thi Thiên 79
- Ngày 261Ê-sai 35, 36 · Thi Thiên 80
- Ngày 262Ê-sai 37, 38 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Thi Thiên 81
- Ngày 263Ê-sai 39, 40 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Thi Thiên 82
- Ngày 264Ê-sai 41, 42, 43 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Thi Thiên 83
- Ngày 265Ê-sai 44, 45 · Thi Thiên 84
- Ngày 266Ê-sai 46, 47 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Thi Thiên 85
- Ngày 267Ê-sai 48, 49 · 1 Ti-mô-thê 1 · Thi Thiên 86
- Ngày 268Ê-sai 50, 51 · Thi Thiên 87
- Ngày 269Ê-sai 52, 53 · 1 Ti-mô-thê 2 · Thi Thiên 88
- Ngày 270Ê-sai 54, 55 · 1 Ti-mô-thê 3 · Thi Thiên 89
- Ngày 271Ê-sai 56, 57 · 1 Ti-mô-thê 4 · Thi Thiên 90
- Ngày 272Ê-sai 58, 59 · Thi Thiên 91
- Ngày 273Ê-sai 60, 61 · 1 Ti-mô-thê 5 · Thi Thiên 92
- Ngày 274Ê-sai 62, 63 · 1 Ti-mô-thê 6 · Thi Thiên 93
- Ngày 275Ê-sai 64, 65 · Thi Thiên 94
- Ngày 276Ê-sai 66 · Giê-rê-mi 1 · 2 Ti-mô-thê 1 · Thi Thiên 95
- Ngày 277Giê-rê-mi 2, 3 · 2 Ti-mô-thê 2 · Thi Thiên 96
- Ngày 278Giê-rê-mi 4, 5 · 2 Ti-mô-thê 3 · Thi Thiên 97
- Ngày 279Giê-rê-mi 6, 7 · Thi Thiên 98
- Ngày 280Giê-rê-mi 8, 9 · 2 Ti-mô-thê 4 · Thi Thiên 99
- Ngày 281Giê-rê-mi 10, 11 · Tít 1 · Thi Thiên 100
- Ngày 282Giê-rê-mi 12, 13 · Thi Thiên 101
- Ngày 283Giê-rê-mi 14, 15 · Tít 2 · Thi Thiên 102
- Ngày 284Giê-rê-mi 16, 17, 18 · Tít 3 · Thi Thiên 103
- Ngày 285Giê-rê-mi 19, 20 · Phi-lê-môn 1 · Thi Thiên 104
- Ngày 286Giê-rê-mi 21, 22 · Thi Thiên 105
- Ngày 287Giê-rê-mi 23, 24 · Hê-bơ-rơ 1 · Thi Thiên 106
- Ngày 288Giê-rê-mi 25, 26 · Hê-bơ-rơ 2 · Thi Thiên 107
- Ngày 289Giê-rê-mi 27, 28 · Thi Thiên 108
- Ngày 290Giê-rê-mi 29, 30 · Hê-bơ-rơ 3 · Thi Thiên 109
- Ngày 291Giê-rê-mi 31, 32 · Hê-bơ-rơ 4 · Thi Thiên 110
- Ngày 292Giê-rê-mi 33, 34 · Thi Thiên 111
- Ngày 293Giê-rê-mi 35, 36 · Hê-bơ-rơ 5 · Thi Thiên 112
- Ngày 294Giê-rê-mi 37, 38 · Hê-bơ-rơ 6 · Thi Thiên 113
- Ngày 295Giê-rê-mi 39, 40 · Hê-bơ-rơ 7 · Thi Thiên 114
- Ngày 296Giê-rê-mi 41, 42 · Thi Thiên 115
- Ngày 297Giê-rê-mi 43, 44 · Hê-bơ-rơ 8 · Thi Thiên 116
- Ngày 298Giê-rê-mi 45, 46 · Hê-bơ-rơ 9 · Thi Thiên 117
- Ngày 299Giê-rê-mi 47, 48 · Thi Thiên 118
- Ngày 300Giê-rê-mi 49, 50 · Hê-bơ-rơ 10 · Thi Thiên 119
- Ngày 301Giê-rê-mi 51, 52 · Hê-bơ-rơ 11 · Thi Thiên 120
- Ngày 302Ca Thương 1, 2 · Hê-bơ-rơ 12 · Thi Thiên 121
- Ngày 303Ca Thương 3, 4 · Thi Thiên 122
- Ngày 304Ca Thương 5 · Ê-xê-chi-ên 1 · Hê-bơ-rơ 13 · Thi Thiên 123
- Ngày 305Ê-xê-chi-ên 2, 3, 4 · Gia-cơ 1 · Thi Thiên 124
- Ngày 306Ê-xê-chi-ên 5, 6 · Thi Thiên 125
- Ngày 307Ê-xê-chi-ên 7, 8 · Gia-cơ 2 · Thi Thiên 126
- Ngày 308Ê-xê-chi-ên 9, 10 · Gia-cơ 3 · Thi Thiên 127
- Ngày 309Ê-xê-chi-ên 11, 12 · Gia-cơ 4 · Thi Thiên 128
- Ngày 310Ê-xê-chi-ên 13, 14 · Thi Thiên 129
- Ngày 311Ê-xê-chi-ên 15, 16 · Gia-cơ 5 · Thi Thiên 130
- Ngày 312Ê-xê-chi-ên 17, 18 · 1 Phi-e-rơ 1 · Thi Thiên 131
- Ngày 313Ê-xê-chi-ên 19, 20 · Thi Thiên 132
- Ngày 314Ê-xê-chi-ên 21, 22 · 1 Phi-e-rơ 2 · Thi Thiên 133
- Ngày 315Ê-xê-chi-ên 23, 24 · 1 Phi-e-rơ 3 · Thi Thiên 134
- Ngày 316Ê-xê-chi-ên 25, 26 · 1 Phi-e-rơ 4 · Thi Thiên 135
- Ngày 317Ê-xê-chi-ên 27, 28 · Thi Thiên 136
- Ngày 318Ê-xê-chi-ên 29, 30 · 1 Phi-e-rơ 5 · Thi Thiên 137
- Ngày 319Ê-xê-chi-ên 31, 32 · 2 Phi-e-rơ 1 · Thi Thiên 138
- Ngày 320Ê-xê-chi-ên 33, 34 · Thi Thiên 139
- Ngày 321Ê-xê-chi-ên 35, 36 · 2 Phi-e-rơ 2 · Thi Thiên 140
- Ngày 322Ê-xê-chi-ên 37, 38 · 2 Phi-e-rơ 3 · Thi Thiên 141
- Ngày 323Ê-xê-chi-ên 39, 40 · 1 Giăng 1 · Thi Thiên 142
- Ngày 324Ê-xê-chi-ên 41, 42 · Thi Thiên 143
- Ngày 325Ê-xê-chi-ên 43, 44, 45 · 1 Giăng 2 · Thi Thiên 144
- Ngày 326Ê-xê-chi-ên 46, 47 · 1 Giăng 3 · Thi Thiên 145
- Ngày 327Ê-xê-chi-ên 48 · Đa-ni-ên 1 · Thi Thiên 146
- Ngày 328Đa-ni-ên 2, 3 · 1 Giăng 4 · Thi Thiên 147
- Ngày 329Đa-ni-ên 4, 5 · 1 Giăng 5 · Thi Thiên 148
- Ngày 330Đa-ni-ên 6, 7 · 2 Giăng 1 · Thi Thiên 149
- Ngày 331Đa-ni-ên 8, 9 · Thi Thiên 150
- Ngày 332Đa-ni-ên 10, 11 · 3 Giăng 1 · Châm Ngôn 1
- Ngày 333Đa-ni-ên 12 · Ô-sê 1 · Giu-đe 1 · Châm Ngôn 2
- Ngày 334Ô-sê 2, 3 · Châm Ngôn 3
- Ngày 335Ô-sê 4, 5 · Khải Huyền 1 · Châm Ngôn 4
- Ngày 336Ô-sê 6, 7 · Khải Huyền 2 · Châm Ngôn 5
- Ngày 337Ô-sê 8, 9 · Khải Huyền 3 · Châm Ngôn 6
- Ngày 338Ô-sê 10, 11 · Châm Ngôn 7
- Ngày 339Ô-sê 12, 13 · Khải Huyền 4 · Châm Ngôn 8
- Ngày 340Ô-sê 14 · Giô-ên 1 · Khải Huyền 5 · Châm Ngôn 9
- Ngày 341Giô-ên 2, 3 · Châm Ngôn 10
- Ngày 342A-mốt 1, 2 · Khải Huyền 6 · Châm Ngôn 11
- Ngày 343A-mốt 3, 4 · Khải Huyền 7 · Châm Ngôn 12
- Ngày 344A-mốt 5, 6 · Khải Huyền 8 · Châm Ngôn 13
- Ngày 345A-mốt 7, 8, 9 · Châm Ngôn 14
- Ngày 346Áp-đia 1 · Giô-na 1 · Khải Huyền 9 · Châm Ngôn 15
- Ngày 347Giô-na 2, 3 · Khải Huyền 10 · Châm Ngôn 16
- Ngày 348Giô-na 4 · Mi-chê 1 · Châm Ngôn 17
- Ngày 349Mi-chê 2, 3 · Khải Huyền 11 · Châm Ngôn 18
- Ngày 350Mi-chê 4, 5 · Khải Huyền 12 · Châm Ngôn 19
- Ngày 351Mi-chê 6, 7 · Khải Huyền 13 · Châm Ngôn 20
- Ngày 352Na-hum 1, 2 · Châm Ngôn 21
- Ngày 353Na-hum 3 · Ha-ba-cúc 1 · Khải Huyền 14 · Châm Ngôn 22
- Ngày 354Ha-ba-cúc 2, 3 · Khải Huyền 15 · Châm Ngôn 23
- Ngày 355Sô-phô-ni 1, 2 · Châm Ngôn 24
- Ngày 356Sô-phô-ni 3 · A-ghê 1 · Khải Huyền 16 · Châm Ngôn 25
- Ngày 357A-ghê 2 · Xa-cha-ri 1 · Khải Huyền 17 · Châm Ngôn 26
- Ngày 358Xa-cha-ri 2, 3 · Khải Huyền 18 · Châm Ngôn 27
- Ngày 359Xa-cha-ri 4, 5 · Châm Ngôn 28
- Ngày 360Xa-cha-ri 6, 7 · Khải Huyền 19 · Châm Ngôn 29
- Ngày 361Xa-cha-ri 8, 9 · Khải Huyền 20 · Châm Ngôn 30
- Ngày 362Xa-cha-ri 10, 11 · Châm Ngôn 31
- Ngày 363Xa-cha-ri 12, 13 · Khải Huyền 21 · Thi Thiên 1
- Ngày 364Xa-cha-ri 14 · Ma-la-chi 1 · Khải Huyền 22 · Thi Thiên 2
- Ngày 365Ma-la-chi 2, 3, 4 · Thi Thiên 3
Trong ứng dụng, kế hoạch ghi nhớ chỗ bạn đang đọc, đánh dấu những ngày đã đọc và nhắc bạn mỗi ngày. Kinh Thánh (Bản Truyền Thống 1925).