Kinh Thánh › Kế hoạch đọc › Theo thứ tự thời gian
Cả Kinh Thánh · 365 ngày
Theo thứ tự thời gian
Theo thứ tự các sự việc đã xảy ra: các tiên tri bên cạnh các vua, các thư tín bên cạnh sách Công vụ. Thứ tự này chỉ gần đúng.
- Ngày 1Sáng Thế Ký 1, 2, 3
- Ngày 2Sáng Thế Ký 4, 5, 6
- Ngày 3Sáng Thế Ký 7, 8, 9
- Ngày 4Sáng Thế Ký 10, 11 · Gióp 1, 2
- Ngày 5Gióp 3, 4, 5
- Ngày 6Gióp 6, 7, 8
- Ngày 7Gióp 9, 10, 11
- Ngày 8Gióp 12, 13, 14, 15
- Ngày 9Gióp 16, 17, 18
- Ngày 10Gióp 19, 20, 21
- Ngày 11Gióp 22, 23, 24
- Ngày 12Gióp 25, 26, 27, 28
- Ngày 13Gióp 29, 30, 31
- Ngày 14Gióp 32, 33, 34
- Ngày 15Gióp 35, 36, 37
- Ngày 16Gióp 38, 39, 40, 41
- Ngày 17Gióp 42 · Sáng Thế Ký 12, 13
- Ngày 18Sáng Thế Ký 14, 15, 16
- Ngày 19Sáng Thế Ký 17, 18, 19
- Ngày 20Sáng Thế Ký 20, 21, 22, 23
- Ngày 21Sáng Thế Ký 24, 25, 26
- Ngày 22Sáng Thế Ký 27, 28, 29
- Ngày 23Sáng Thế Ký 30, 31, 32
- Ngày 24Sáng Thế Ký 33, 34, 35, 36
- Ngày 25Sáng Thế Ký 37, 38, 39
- Ngày 26Sáng Thế Ký 40, 41, 42
- Ngày 27Sáng Thế Ký 43, 44, 45
- Ngày 28Sáng Thế Ký 46, 47, 48, 49
- Ngày 29Sáng Thế Ký 50 · Xuất Ê-díp-tô Ký 1, 2
- Ngày 30Xuất Ê-díp-tô Ký 3, 4, 5
- Ngày 31Xuất Ê-díp-tô Ký 6, 7, 8
- Ngày 32Xuất Ê-díp-tô Ký 9, 10, 11, 12
- Ngày 33Xuất Ê-díp-tô Ký 13, 14, 15
- Ngày 34Xuất Ê-díp-tô Ký 16, 17, 18
- Ngày 35Xuất Ê-díp-tô Ký 19, 20, 21, 22
- Ngày 36Xuất Ê-díp-tô Ký 23, 24, 25
- Ngày 37Xuất Ê-díp-tô Ký 26, 27, 28
- Ngày 38Xuất Ê-díp-tô Ký 29, 30, 31
- Ngày 39Xuất Ê-díp-tô Ký 32, 33, 34, 35
- Ngày 40Xuất Ê-díp-tô Ký 36, 37, 38
- Ngày 41Xuất Ê-díp-tô Ký 39, 40 · Lê-vi Ký 1
- Ngày 42Lê-vi Ký 2, 3, 4
- Ngày 43Lê-vi Ký 5, 6, 7, 8
- Ngày 44Lê-vi Ký 9, 10, 11
- Ngày 45Lê-vi Ký 12, 13, 14
- Ngày 46Lê-vi Ký 15, 16, 17
- Ngày 47Lê-vi Ký 18, 19, 20, 21
- Ngày 48Lê-vi Ký 22, 23, 24
- Ngày 49Lê-vi Ký 25, 26, 27
- Ngày 50Dân Số Ký 1, 2, 3
- Ngày 51Dân Số Ký 4, 5, 6, 7
- Ngày 52Dân Số Ký 8, 9, 10
- Ngày 53Dân Số Ký 11, 12, 13
- Ngày 54Dân Số Ký 14, 15, 16
- Ngày 55Dân Số Ký 17, 18, 19, 20
- Ngày 56Dân Số Ký 21, 22, 23
- Ngày 57Dân Số Ký 24, 25, 26
- Ngày 58Dân Số Ký 27, 28, 29
- Ngày 59Dân Số Ký 30, 31, 32, 33
- Ngày 60Dân Số Ký 34, 35, 36
- Ngày 61Phục Truyền Luật Lệ Ký 1, 2, 3
- Ngày 62Phục Truyền Luật Lệ Ký 4, 5, 6
- Ngày 63Phục Truyền Luật Lệ Ký 7, 8, 9, 10
- Ngày 64Phục Truyền Luật Lệ Ký 11, 12, 13
- Ngày 65Phục Truyền Luật Lệ Ký 14, 15, 16
- Ngày 66Phục Truyền Luật Lệ Ký 17, 18, 19
- Ngày 67Phục Truyền Luật Lệ Ký 20, 21, 22, 23
- Ngày 68Phục Truyền Luật Lệ Ký 24, 25, 26
- Ngày 69Phục Truyền Luật Lệ Ký 27, 28, 29
- Ngày 70Phục Truyền Luật Lệ Ký 30, 31, 32, 33
- Ngày 71Phục Truyền Luật Lệ Ký 34 · Giô-suê 1, 2
- Ngày 72Giô-suê 3, 4, 5
- Ngày 73Giô-suê 6, 7, 8
- Ngày 74Giô-suê 9, 10, 11, 12
- Ngày 75Giô-suê 13, 14, 15
- Ngày 76Giô-suê 16, 17, 18
- Ngày 77Giô-suê 19, 20, 21
- Ngày 78Giô-suê 22, 23, 24 · Các Quan Xét 1
- Ngày 79Các Quan Xét 2, 3, 4
- Ngày 80Các Quan Xét 5, 6, 7
- Ngày 81Các Quan Xét 8, 9, 10
- Ngày 82Các Quan Xét 11, 12, 13, 14
- Ngày 83Các Quan Xét 15, 16, 17
- Ngày 84Các Quan Xét 18, 19, 20
- Ngày 85Các Quan Xét 21 · Ru-tơ 1, 2
- Ngày 86Ru-tơ 3, 4 · 1 Sa-mu-ên 1, 2
- Ngày 871 Sa-mu-ên 3, 4, 5
- Ngày 881 Sa-mu-ên 6, 7, 8
- Ngày 891 Sa-mu-ên 9, 10, 11
- Ngày 901 Sa-mu-ên 12, 13, 14, 15
- Ngày 911 Sa-mu-ên 16, 17, 18
- Ngày 921 Sa-mu-ên 19, 20, 21
- Ngày 931 Sa-mu-ên 22, 23, 24
- Ngày 941 Sa-mu-ên 25, 26, 27, 28
- Ngày 951 Sa-mu-ên 29, 30, 31
- Ngày 962 Sa-mu-ên 1, 2, 3
- Ngày 972 Sa-mu-ên 4, 5, 6
- Ngày 982 Sa-mu-ên 7, 8, 9, 10
- Ngày 992 Sa-mu-ên 11, 12, 13
- Ngày 1002 Sa-mu-ên 14, 15, 16
- Ngày 1012 Sa-mu-ên 17, 18, 19, 20
- Ngày 1022 Sa-mu-ên 21, 22, 23
- Ngày 1032 Sa-mu-ên 24 · 1 Sử Ký 1, 2
- Ngày 1041 Sử Ký 3, 4, 5
- Ngày 1051 Sử Ký 6, 7, 8, 9
- Ngày 1061 Sử Ký 10, 11, 12
- Ngày 1071 Sử Ký 13, 14, 15
- Ngày 1081 Sử Ký 16, 17, 18
- Ngày 1091 Sử Ký 19, 20, 21, 22
- Ngày 1101 Sử Ký 23, 24, 25
- Ngày 1111 Sử Ký 26, 27, 28
- Ngày 1121 Sử Ký 29 · Thi Thiên 1, 2
- Ngày 113Thi Thiên 3, 4, 5, 6
- Ngày 114Thi Thiên 7, 8, 9
- Ngày 115Thi Thiên 10, 11, 12
- Ngày 116Thi Thiên 13, 14, 15
- Ngày 117Thi Thiên 16, 17, 18, 19
- Ngày 118Thi Thiên 20, 21, 22
- Ngày 119Thi Thiên 23, 24, 25
- Ngày 120Thi Thiên 26, 27, 28
- Ngày 121Thi Thiên 29, 30, 31, 32
- Ngày 122Thi Thiên 33, 34, 35
- Ngày 123Thi Thiên 36, 37, 38
- Ngày 124Thi Thiên 39, 40, 41
- Ngày 125Thi Thiên 42, 43, 44, 45
- Ngày 126Thi Thiên 46, 47, 48
- Ngày 127Thi Thiên 49, 50, 51
- Ngày 128Thi Thiên 52, 53, 54
- Ngày 129Thi Thiên 55, 56, 57, 58
- Ngày 130Thi Thiên 59, 60, 61
- Ngày 131Thi Thiên 62, 63, 64
- Ngày 132Thi Thiên 65, 66, 67
- Ngày 133Thi Thiên 68, 69, 70, 71
- Ngày 134Thi Thiên 72, 73, 74
- Ngày 135Thi Thiên 75, 76, 77
- Ngày 136Thi Thiên 78, 79, 80, 81
- Ngày 137Thi Thiên 82, 83, 84
- Ngày 138Thi Thiên 85, 86, 87
- Ngày 139Thi Thiên 88, 89, 90
- Ngày 140Thi Thiên 91, 92, 93, 94
- Ngày 141Thi Thiên 95, 96, 97
- Ngày 142Thi Thiên 98, 99, 100
- Ngày 143Thi Thiên 101, 102, 103
- Ngày 144Thi Thiên 104, 105, 106, 107
- Ngày 145Thi Thiên 108, 109, 110
- Ngày 146Thi Thiên 111, 112, 113
- Ngày 147Thi Thiên 114, 115, 116
- Ngày 148Thi Thiên 117, 118, 119, 120
- Ngày 149Thi Thiên 121, 122, 123
- Ngày 150Thi Thiên 124, 125, 126
- Ngày 151Thi Thiên 127, 128, 129
- Ngày 152Thi Thiên 130, 131, 132, 133
- Ngày 153Thi Thiên 134, 135, 136
- Ngày 154Thi Thiên 137, 138, 139
- Ngày 155Thi Thiên 140, 141, 142
- Ngày 156Thi Thiên 143, 144, 145, 146
- Ngày 157Thi Thiên 147, 148, 149
- Ngày 158Thi Thiên 150 · 1 Các Vua 1, 2
- Ngày 1591 Các Vua 3, 4, 5
- Ngày 1601 Các Vua 6, 7, 8, 9
- Ngày 1611 Các Vua 10, 11 · Châm Ngôn 1
- Ngày 162Châm Ngôn 2, 3, 4
- Ngày 163Châm Ngôn 5, 6, 7
- Ngày 164Châm Ngôn 8, 9, 10, 11
- Ngày 165Châm Ngôn 12, 13, 14
- Ngày 166Châm Ngôn 15, 16, 17
- Ngày 167Châm Ngôn 18, 19, 20, 21
- Ngày 168Châm Ngôn 22, 23, 24
- Ngày 169Châm Ngôn 25, 26, 27
- Ngày 170Châm Ngôn 28, 29, 30
- Ngày 171Châm Ngôn 31 · Truyền Đạo 1, 2, 3
- Ngày 172Truyền Đạo 4, 5, 6
- Ngày 173Truyền Đạo 7, 8, 9
- Ngày 174Truyền Đạo 10, 11, 12
- Ngày 175Nhã Ca 1, 2, 3, 4
- Ngày 176Nhã Ca 5, 6, 7
- Ngày 177Nhã Ca 8 · 1 Các Vua 12, 13
- Ngày 1781 Các Vua 14, 15, 16
- Ngày 1791 Các Vua 17, 18, 19, 20
- Ngày 1801 Các Vua 21, 22 · 2 Các Vua 1
- Ngày 1812 Các Vua 2, 3, 4
- Ngày 1822 Các Vua 5, 6, 7
- Ngày 1832 Các Vua 8, 9, 10, 11
- Ngày 1842 Các Vua 12, 13, 14
- Ngày 185Giô-ên 1, 2, 3
- Ngày 186Giô-na 1, 2, 3
- Ngày 187Giô-na 4 · A-mốt 1, 2, 3
- Ngày 188A-mốt 4, 5, 6
- Ngày 189A-mốt 7, 8, 9
- Ngày 190Ô-sê 1, 2, 3
- Ngày 191Ô-sê 4, 5, 6, 7
- Ngày 192Ô-sê 8, 9, 10
- Ngày 193Ô-sê 11, 12, 13
- Ngày 194Ô-sê 14 · 2 Các Vua 15, 16
- Ngày 1952 Các Vua 17 · Ê-sai 1, 2, 3
- Ngày 196Ê-sai 4, 5, 6
- Ngày 197Ê-sai 7, 8, 9
- Ngày 198Ê-sai 10, 11, 12
- Ngày 199Ê-sai 13, 14, 15, 16
- Ngày 200Ê-sai 17, 18, 19
- Ngày 201Ê-sai 20, 21, 22
- Ngày 202Ê-sai 23, 24, 25, 26
- Ngày 203Ê-sai 27, 28, 29
- Ngày 204Ê-sai 30, 31, 32
- Ngày 205Ê-sai 33, 34, 35
- Ngày 206Ê-sai 36, 37, 38, 39
- Ngày 207Ê-sai 40, 41, 42
- Ngày 208Ê-sai 43, 44, 45
- Ngày 209Ê-sai 46, 47, 48
- Ngày 210Ê-sai 49, 50, 51, 52
- Ngày 211Ê-sai 53, 54, 55
- Ngày 212Ê-sai 56, 57, 58
- Ngày 213Ê-sai 59, 60, 61
- Ngày 214Ê-sai 62, 63, 64, 65
- Ngày 215Ê-sai 66 · Mi-chê 1, 2
- Ngày 216Mi-chê 3, 4, 5
- Ngày 217Mi-chê 6, 7 · 2 Các Vua 18
- Ngày 2182 Các Vua 19, 20, 21, 22
- Ngày 2192 Các Vua 23, 24, 25
- Ngày 220Na-hum 1, 2, 3
- Ngày 221Sô-phô-ni 1, 2, 3
- Ngày 222Ha-ba-cúc 1, 2, 3 · Giê-rê-mi 1
- Ngày 223Giê-rê-mi 2, 3, 4
- Ngày 224Giê-rê-mi 5, 6, 7
- Ngày 225Giê-rê-mi 8, 9, 10
- Ngày 226Giê-rê-mi 11, 12, 13, 14
- Ngày 227Giê-rê-mi 15, 16, 17
- Ngày 228Giê-rê-mi 18, 19, 20
- Ngày 229Giê-rê-mi 21, 22, 23
- Ngày 230Giê-rê-mi 24, 25, 26, 27
- Ngày 231Giê-rê-mi 28, 29, 30
- Ngày 232Giê-rê-mi 31, 32, 33
- Ngày 233Giê-rê-mi 34, 35, 36, 37
- Ngày 234Giê-rê-mi 38, 39, 40
- Ngày 235Giê-rê-mi 41, 42, 43
- Ngày 236Giê-rê-mi 44, 45, 46
- Ngày 237Giê-rê-mi 47, 48, 49, 50
- Ngày 238Giê-rê-mi 51, 52 · Ca Thương 1
- Ngày 239Ca Thương 2, 3, 4
- Ngày 240Ca Thương 5 · 2 Sử Ký 1, 2
- Ngày 2412 Sử Ký 3, 4, 5, 6
- Ngày 2422 Sử Ký 7, 8, 9
- Ngày 2432 Sử Ký 10, 11, 12
- Ngày 2442 Sử Ký 13, 14, 15
- Ngày 2452 Sử Ký 16, 17, 18, 19
- Ngày 2462 Sử Ký 20, 21, 22
- Ngày 2472 Sử Ký 23, 24, 25
- Ngày 2482 Sử Ký 26, 27, 28
- Ngày 2492 Sử Ký 29, 30, 31, 32
- Ngày 2502 Sử Ký 33, 34, 35
- Ngày 2512 Sử Ký 36 · Áp-đia 1 · Ê-xê-chi-ên 1
- Ngày 252Ê-xê-chi-ên 2, 3, 4
- Ngày 253Ê-xê-chi-ên 5, 6, 7, 8
- Ngày 254Ê-xê-chi-ên 9, 10, 11
- Ngày 255Ê-xê-chi-ên 12, 13, 14
- Ngày 256Ê-xê-chi-ên 15, 16, 17
- Ngày 257Ê-xê-chi-ên 18, 19, 20, 21
- Ngày 258Ê-xê-chi-ên 22, 23, 24
- Ngày 259Ê-xê-chi-ên 25, 26, 27
- Ngày 260Ê-xê-chi-ên 28, 29, 30
- Ngày 261Ê-xê-chi-ên 31, 32, 33, 34
- Ngày 262Ê-xê-chi-ên 35, 36, 37
- Ngày 263Ê-xê-chi-ên 38, 39, 40
- Ngày 264Ê-xê-chi-ên 41, 42, 43
- Ngày 265Ê-xê-chi-ên 44, 45, 46, 47
- Ngày 266Ê-xê-chi-ên 48 · Đa-ni-ên 1, 2
- Ngày 267Đa-ni-ên 3, 4, 5
- Ngày 268Đa-ni-ên 6, 7, 8, 9
- Ngày 269Đa-ni-ên 10, 11, 12
- Ngày 270E-xơ-ra 1, 2, 3
- Ngày 271E-xơ-ra 4, 5, 6
- Ngày 272A-ghê 1, 2 · Xa-cha-ri 1, 2
- Ngày 273Xa-cha-ri 3, 4, 5
- Ngày 274Xa-cha-ri 6, 7, 8
- Ngày 275Xa-cha-ri 9, 10, 11
- Ngày 276Xa-cha-ri 12, 13, 14 · Ê-xơ-tê 1
- Ngày 277Ê-xơ-tê 2, 3, 4
- Ngày 278Ê-xơ-tê 5, 6, 7
- Ngày 279Ê-xơ-tê 8, 9, 10
- Ngày 280E-xơ-ra 7, 8, 9, 10
- Ngày 281Nê-hê-mi 1, 2, 3
- Ngày 282Nê-hê-mi 4, 5, 6
- Ngày 283Nê-hê-mi 7, 8, 9
- Ngày 284Nê-hê-mi 10, 11, 12, 13
- Ngày 285Ma-la-chi 1, 2, 3
- Ngày 286Ma-la-chi 4 · Ma-thi-ơ 1, 2
- Ngày 287Ma-thi-ơ 3, 4, 5
- Ngày 288Ma-thi-ơ 6, 7, 8, 9
- Ngày 289Ma-thi-ơ 10, 11, 12
- Ngày 290Ma-thi-ơ 13, 14, 15
- Ngày 291Ma-thi-ơ 16, 17, 18
- Ngày 292Ma-thi-ơ 19, 20, 21, 22
- Ngày 293Ma-thi-ơ 23, 24, 25
- Ngày 294Ma-thi-ơ 26, 27, 28
- Ngày 295Mác 1, 2, 3
- Ngày 296Mác 4, 5, 6, 7
- Ngày 297Mác 8, 9, 10
- Ngày 298Mác 11, 12, 13
- Ngày 299Mác 14, 15, 16 · Lu-ca 1
- Ngày 300Lu-ca 2, 3, 4
- Ngày 301Lu-ca 5, 6, 7
- Ngày 302Lu-ca 8, 9, 10
- Ngày 303Lu-ca 11, 12, 13, 14
- Ngày 304Lu-ca 15, 16, 17
- Ngày 305Lu-ca 18, 19, 20
- Ngày 306Lu-ca 21, 22, 23
- Ngày 307Lu-ca 24 · Giăng 1, 2, 3
- Ngày 308Giăng 4, 5, 6
- Ngày 309Giăng 7, 8, 9
- Ngày 310Giăng 10, 11, 12
- Ngày 311Giăng 13, 14, 15, 16
- Ngày 312Giăng 17, 18, 19
- Ngày 313Giăng 20, 21 · Công Vụ Các Sứ Đồ 1
- Ngày 314Công Vụ Các Sứ Đồ 2, 3, 4
- Ngày 315Công Vụ Các Sứ Đồ 5, 6, 7, 8
- Ngày 316Công Vụ Các Sứ Đồ 9, 10, 11
- Ngày 317Công Vụ Các Sứ Đồ 12, 13, 14
- Ngày 318Gia-cơ 1, 2, 3
- Ngày 319Gia-cơ 4, 5 · Ga-la-ti 1, 2
- Ngày 320Ga-la-ti 3, 4, 5
- Ngày 321Ga-la-ti 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 15, 16
- Ngày 322Công Vụ Các Sứ Đồ 17, 18 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 1
- Ngày 3231 Tê-sa-lô-ni-ca 2, 3, 4, 5
- Ngày 3242 Tê-sa-lô-ni-ca 1, 2, 3
- Ngày 325Công Vụ Các Sứ Đồ 19, 20 · 1 Cô-rinh-tô 1
- Ngày 3261 Cô-rinh-tô 2, 3, 4
- Ngày 3271 Cô-rinh-tô 5, 6, 7, 8
- Ngày 3281 Cô-rinh-tô 9, 10, 11
- Ngày 3291 Cô-rinh-tô 12, 13, 14
- Ngày 3301 Cô-rinh-tô 15, 16 · 2 Cô-rinh-tô 1
- Ngày 3312 Cô-rinh-tô 2, 3, 4, 5
- Ngày 3322 Cô-rinh-tô 6, 7, 8
- Ngày 3332 Cô-rinh-tô 9, 10, 11
- Ngày 3342 Cô-rinh-tô 12, 13 · Rô-ma 1, 2
- Ngày 335Rô-ma 3, 4, 5
- Ngày 336Rô-ma 6, 7, 8
- Ngày 337Rô-ma 9, 10, 11
- Ngày 338Rô-ma 12, 13, 14, 15
- Ngày 339Rô-ma 16 · Công Vụ Các Sứ Đồ 21, 22
- Ngày 340Công Vụ Các Sứ Đồ 23, 24, 25
- Ngày 341Công Vụ Các Sứ Đồ 26, 27, 28
- Ngày 342Ê-phê-sô 1, 2, 3, 4
- Ngày 343Ê-phê-sô 5, 6 · Phi-líp 1
- Ngày 344Phi-líp 2, 3, 4
- Ngày 345Cô-lô-se 1, 2, 3
- Ngày 346Cô-lô-se 4 · Phi-lê-môn 1 · 1 Ti-mô-thê 1, 2
- Ngày 3471 Ti-mô-thê 3, 4, 5
- Ngày 3481 Ti-mô-thê 6 · Tít 1, 2
- Ngày 349Tít 3 · 1 Phi-e-rơ 1, 2
- Ngày 3501 Phi-e-rơ 3, 4, 5 · 2 Ti-mô-thê 1
- Ngày 3512 Ti-mô-thê 2, 3, 4
- Ngày 3522 Phi-e-rơ 1, 2, 3
- Ngày 353Hê-bơ-rơ 1, 2, 3
- Ngày 354Hê-bơ-rơ 4, 5, 6, 7
- Ngày 355Hê-bơ-rơ 8, 9, 10
- Ngày 356Hê-bơ-rơ 11, 12, 13
- Ngày 357Giu-đe 1 · 1 Giăng 1, 2
- Ngày 3581 Giăng 3, 4, 5 · 2 Giăng 1
- Ngày 3593 Giăng 1 · Khải Huyền 1, 2
- Ngày 360Khải Huyền 3, 4, 5
- Ngày 361Khải Huyền 6, 7, 8
- Ngày 362Khải Huyền 9, 10, 11, 12
- Ngày 363Khải Huyền 13, 14, 15
- Ngày 364Khải Huyền 16, 17, 18
- Ngày 365Khải Huyền 19, 20, 21, 22
Trong ứng dụng, kế hoạch ghi nhớ chỗ bạn đang đọc, đánh dấu những ngày đã đọc và nhắc bạn mỗi ngày. Kinh Thánh (Bản Truyền Thống 1925).