Bible Explorer

Kinh Thánh › Kế hoạch đọc › Lịch đọc của M’Cheyne

Truyền thống · 365 ngày

Lịch đọc của M’Cheyne

Kế hoạch năm 1842 của Robert Murray M’Cheyne: bốn chương mỗi ngày — trong một năm đọc Cựu Ước một lần, Tân Ước và Thi Thiên hai lần.

  1. Ngày 1Sáng Thế Ký 1 · Ma-thi-ơ 1 · E-xơ-ra 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 1
  2. Ngày 2Sáng Thế Ký 2 · Ma-thi-ơ 2 · E-xơ-ra 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 2
  3. Ngày 3Sáng Thế Ký 3 · Ma-thi-ơ 3 · E-xơ-ra 3 · Công Vụ Các Sứ Đồ 3
  4. Ngày 4Sáng Thế Ký 4 · Ma-thi-ơ 4 · E-xơ-ra 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 4
  5. Ngày 5Sáng Thế Ký 5 · Ma-thi-ơ 5 · E-xơ-ra 5 · Công Vụ Các Sứ Đồ 5
  6. Ngày 6Sáng Thế Ký 6 · Ma-thi-ơ 6 · E-xơ-ra 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 6
  7. Ngày 7Sáng Thế Ký 7 · Ma-thi-ơ 7 · E-xơ-ra 7 · Công Vụ Các Sứ Đồ 7
  8. Ngày 8Sáng Thế Ký 8 · Ma-thi-ơ 8 · E-xơ-ra 8 · Công Vụ Các Sứ Đồ 8
  9. Ngày 9Sáng Thế Ký 9, 10 · Ma-thi-ơ 9 · E-xơ-ra 9 · Công Vụ Các Sứ Đồ 9
  10. Ngày 10Sáng Thế Ký 11 · Ma-thi-ơ 10 · E-xơ-ra 10 · Công Vụ Các Sứ Đồ 10
  11. Ngày 11Sáng Thế Ký 12 · Ma-thi-ơ 11 · Nê-hê-mi 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 11
  12. Ngày 12Sáng Thế Ký 13 · Ma-thi-ơ 12 · Nê-hê-mi 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 12
  13. Ngày 13Sáng Thế Ký 14 · Ma-thi-ơ 13 · Nê-hê-mi 3 · Công Vụ Các Sứ Đồ 13
  14. Ngày 14Sáng Thế Ký 15 · Ma-thi-ơ 14 · Nê-hê-mi 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 14
  15. Ngày 15Sáng Thế Ký 16 · Ma-thi-ơ 15 · Nê-hê-mi 5 · Công Vụ Các Sứ Đồ 15
  16. Ngày 16Sáng Thế Ký 17 · Ma-thi-ơ 16 · Nê-hê-mi 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 16
  17. Ngày 17Sáng Thế Ký 18 · Ma-thi-ơ 17 · Nê-hê-mi 7 · Công Vụ Các Sứ Đồ 17
  18. Ngày 18Sáng Thế Ký 19 · Ma-thi-ơ 18 · Nê-hê-mi 8 · Công Vụ Các Sứ Đồ 18
  19. Ngày 19Sáng Thế Ký 20 · Ma-thi-ơ 19 · Nê-hê-mi 9 · Công Vụ Các Sứ Đồ 19
  20. Ngày 20Sáng Thế Ký 21 · Ma-thi-ơ 20 · Nê-hê-mi 10 · Công Vụ Các Sứ Đồ 20
  21. Ngày 21Sáng Thế Ký 22 · Ma-thi-ơ 21 · Nê-hê-mi 11 · Công Vụ Các Sứ Đồ 21
  22. Ngày 22Sáng Thế Ký 23 · Ma-thi-ơ 22 · Nê-hê-mi 12 · Công Vụ Các Sứ Đồ 22
  23. Ngày 23Sáng Thế Ký 24 · Ma-thi-ơ 23 · Nê-hê-mi 13 · Công Vụ Các Sứ Đồ 23
  24. Ngày 24Sáng Thế Ký 25 · Ma-thi-ơ 24 · Ê-xơ-tê 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 24
  25. Ngày 25Sáng Thế Ký 26 · Ma-thi-ơ 25 · Ê-xơ-tê 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 25
  26. Ngày 26Sáng Thế Ký 27 · Ma-thi-ơ 26 · Ê-xơ-tê 3 · Công Vụ Các Sứ Đồ 26
  27. Ngày 27Sáng Thế Ký 28 · Ma-thi-ơ 27 · Ê-xơ-tê 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 27
  28. Ngày 28Sáng Thế Ký 29 · Ma-thi-ơ 28 · Ê-xơ-tê 5 · Công Vụ Các Sứ Đồ 28
  29. Ngày 29Sáng Thế Ký 30 · Mác 1 · Ê-xơ-tê 6 · Rô-ma 1
  30. Ngày 30Sáng Thế Ký 31 · Mác 2 · Ê-xơ-tê 7 · Rô-ma 2
  31. Ngày 31Sáng Thế Ký 32 · Mác 3 · Ê-xơ-tê 8 · Rô-ma 3
  32. Ngày 32Sáng Thế Ký 33 · Mác 4 · Ê-xơ-tê 9, 10 · Rô-ma 4
  33. Ngày 33Sáng Thế Ký 34 · Mác 5 · Gióp 1 · Rô-ma 5
  34. Ngày 34Sáng Thế Ký 35, 36 · Mác 6 · Gióp 2 · Rô-ma 6
  35. Ngày 35Sáng Thế Ký 37 · Mác 7 · Gióp 3 · Rô-ma 7
  36. Ngày 36Sáng Thế Ký 38 · Mác 8 · Gióp 4 · Rô-ma 8
  37. Ngày 37Sáng Thế Ký 39 · Mác 9 · Gióp 5 · Rô-ma 9
  38. Ngày 38Sáng Thế Ký 40 · Mác 10 · Gióp 6 · Rô-ma 10
  39. Ngày 39Sáng Thế Ký 41 · Mác 11 · Gióp 7 · Rô-ma 11
  40. Ngày 40Sáng Thế Ký 42 · Mác 12 · Gióp 8 · Rô-ma 12
  41. Ngày 41Sáng Thế Ký 43 · Mác 13 · Gióp 9 · Rô-ma 13
  42. Ngày 42Sáng Thế Ký 44 · Mác 14 · Gióp 10 · Rô-ma 14
  43. Ngày 43Sáng Thế Ký 45 · Mác 15 · Gióp 11 · Rô-ma 15
  44. Ngày 44Sáng Thế Ký 46 · Mác 16 · Gióp 12 · Rô-ma 16
  45. Ngày 45Sáng Thế Ký 47Lu 1:1–38Gióp 13 · 1 Cô-rinh-tô 1
  46. Ngày 46Sáng Thế Ký 48Lu 1:39–80Gióp 14 · 1 Cô-rinh-tô 2
  47. Ngày 47Sáng Thế Ký 49 · Lu-ca 2 · Gióp 15 · 1 Cô-rinh-tô 3
  48. Ngày 48Sáng Thế Ký 50 · Lu-ca 3 · Gióp 16, 17 · 1 Cô-rinh-tô 4
  49. Ngày 49Xuất Ê-díp-tô Ký 1 · Lu-ca 4 · Gióp 18 · 1 Cô-rinh-tô 5
  50. Ngày 50Xuất Ê-díp-tô Ký 2 · Lu-ca 5 · Gióp 19 · 1 Cô-rinh-tô 6
  51. Ngày 51Xuất Ê-díp-tô Ký 3 · Lu-ca 6 · Gióp 20 · 1 Cô-rinh-tô 7
  52. Ngày 52Xuất Ê-díp-tô Ký 4 · Lu-ca 7 · Gióp 21 · 1 Cô-rinh-tô 8
  53. Ngày 53Xuất Ê-díp-tô Ký 5 · Lu-ca 8 · Gióp 22 · 1 Cô-rinh-tô 9
  54. Ngày 54Xuất Ê-díp-tô Ký 6 · Lu-ca 9 · Gióp 23 · 1 Cô-rinh-tô 10
  55. Ngày 55Xuất Ê-díp-tô Ký 7 · Lu-ca 10 · Gióp 24 · 1 Cô-rinh-tô 11
  56. Ngày 56Xuất Ê-díp-tô Ký 8 · Lu-ca 11 · Gióp 25, 26 · 1 Cô-rinh-tô 12
  57. Ngày 57Xuất Ê-díp-tô Ký 9 · Lu-ca 12 · Gióp 27 · 1 Cô-rinh-tô 13
  58. Ngày 58Xuất Ê-díp-tô Ký 10 · Lu-ca 13 · Gióp 28 · 1 Cô-rinh-tô 14
  59. Ngày 59Xuất Ê-díp-tô Ký 11Xuất 12:1–21Lu-ca 14 · Gióp 29 · 1 Cô-rinh-tô 15
  60. Ngày 60Xuất 12:22–51Lu-ca 15 · Gióp 30 · 1 Cô-rinh-tô 16
  61. Ngày 61Xuất Ê-díp-tô Ký 13 · Lu-ca 16 · Gióp 31 · 2 Cô-rinh-tô 1
  62. Ngày 62Xuất Ê-díp-tô Ký 14 · Lu-ca 17 · Gióp 32 · 2 Cô-rinh-tô 2
  63. Ngày 63Xuất Ê-díp-tô Ký 15 · Lu-ca 18 · Gióp 33 · 2 Cô-rinh-tô 3
  64. Ngày 64Xuất Ê-díp-tô Ký 16 · Lu-ca 19 · Gióp 34 · 2 Cô-rinh-tô 4
  65. Ngày 65Xuất Ê-díp-tô Ký 17 · Lu-ca 20 · Gióp 35 · 2 Cô-rinh-tô 5
  66. Ngày 66Xuất Ê-díp-tô Ký 18 · Lu-ca 21 · Gióp 36 · 2 Cô-rinh-tô 6
  67. Ngày 67Xuất Ê-díp-tô Ký 19 · Lu-ca 22 · Gióp 37 · 2 Cô-rinh-tô 7
  68. Ngày 68Xuất Ê-díp-tô Ký 20 · Lu-ca 23 · Gióp 38 · 2 Cô-rinh-tô 8
  69. Ngày 69Xuất Ê-díp-tô Ký 21 · Lu-ca 24 · Gióp 39 · 2 Cô-rinh-tô 9
  70. Ngày 70Xuất Ê-díp-tô Ký 22 · Giăng 1 · Gióp 40 · 2 Cô-rinh-tô 10
  71. Ngày 71Xuất Ê-díp-tô Ký 23 · Giăng 2 · Gióp 41 · 2 Cô-rinh-tô 11
  72. Ngày 72Xuất Ê-díp-tô Ký 24 · Giăng 3 · Gióp 42 · 2 Cô-rinh-tô 12
  73. Ngày 73Xuất Ê-díp-tô Ký 25 · Giăng 4 · Châm Ngôn 1 · 2 Cô-rinh-tô 13
  74. Ngày 74Xuất Ê-díp-tô Ký 26 · Giăng 5 · Châm Ngôn 2 · Ga-la-ti 1
  75. Ngày 75Xuất Ê-díp-tô Ký 27 · Giăng 6 · Châm Ngôn 3 · Ga-la-ti 2
  76. Ngày 76Xuất Ê-díp-tô Ký 28 · Giăng 7 · Châm Ngôn 4 · Ga-la-ti 3
  77. Ngày 77Xuất Ê-díp-tô Ký 29 · Giăng 8 · Châm Ngôn 5 · Ga-la-ti 4
  78. Ngày 78Xuất Ê-díp-tô Ký 30 · Giăng 9 · Châm Ngôn 6 · Ga-la-ti 5
  79. Ngày 79Xuất Ê-díp-tô Ký 31 · Giăng 10 · Châm Ngôn 7 · Ga-la-ti 6
  80. Ngày 80Xuất Ê-díp-tô Ký 32 · Giăng 11 · Châm Ngôn 8 · Ê-phê-sô 1
  81. Ngày 81Xuất Ê-díp-tô Ký 33 · Giăng 12 · Châm Ngôn 9 · Ê-phê-sô 2
  82. Ngày 82Xuất Ê-díp-tô Ký 34 · Giăng 13 · Châm Ngôn 10 · Ê-phê-sô 3
  83. Ngày 83Xuất Ê-díp-tô Ký 35 · Giăng 14 · Châm Ngôn 11 · Ê-phê-sô 4
  84. Ngày 84Xuất Ê-díp-tô Ký 36 · Giăng 15 · Châm Ngôn 12 · Ê-phê-sô 5
  85. Ngày 85Xuất Ê-díp-tô Ký 37 · Giăng 16 · Châm Ngôn 13 · Ê-phê-sô 6
  86. Ngày 86Xuất Ê-díp-tô Ký 38 · Giăng 17 · Châm Ngôn 14 · Phi-líp 1
  87. Ngày 87Xuất Ê-díp-tô Ký 39 · Giăng 18 · Châm Ngôn 15 · Phi-líp 2
  88. Ngày 88Xuất Ê-díp-tô Ký 40 · Giăng 19 · Châm Ngôn 16 · Phi-líp 3
  89. Ngày 89Lê-vi Ký 1 · Giăng 20 · Châm Ngôn 17 · Phi-líp 4
  90. Ngày 90Lê-vi Ký 2, 3 · Giăng 21 · Châm Ngôn 18 · Cô-lô-se 1
  91. Ngày 91Lê-vi Ký 4 · Thi Thiên 1, 2 · Châm Ngôn 19 · Cô-lô-se 2
  92. Ngày 92Lê-vi Ký 5 · Thi Thiên 3, 4 · Châm Ngôn 20 · Cô-lô-se 3
  93. Ngày 93Lê-vi Ký 6 · Thi Thiên 5, 6 · Châm Ngôn 21 · Cô-lô-se 4
  94. Ngày 94Lê-vi Ký 7 · Thi Thiên 7, 8 · Châm Ngôn 22 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 1
  95. Ngày 95Lê-vi Ký 8 · Thi Thiên 9 · Châm Ngôn 23 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 2
  96. Ngày 96Lê-vi Ký 9 · Thi Thiên 10 · Châm Ngôn 24 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 3
  97. Ngày 97Lê-vi Ký 10 · Thi Thiên 11, 12 · Châm Ngôn 25 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4
  98. Ngày 98Lê-vi Ký 11, 12 · Thi Thiên 13, 14 · Châm Ngôn 26 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5
  99. Ngày 99Lê-vi Ký 13 · Thi Thiên 15, 16 · Châm Ngôn 27 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 1
  100. Ngày 100Lê-vi Ký 14 · Thi Thiên 17 · Châm Ngôn 28 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2
  101. Ngày 101Lê-vi Ký 15 · Thi Thiên 18 · Châm Ngôn 29 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 3
  102. Ngày 102Lê-vi Ký 16 · Thi Thiên 19 · Châm Ngôn 30 · 1 Ti-mô-thê 1
  103. Ngày 103Lê-vi Ký 17 · Thi Thiên 20, 21 · Châm Ngôn 31 · 1 Ti-mô-thê 2
  104. Ngày 104Lê-vi Ký 18 · Thi Thiên 22 · Truyền Đạo 1 · 1 Ti-mô-thê 3
  105. Ngày 105Lê-vi Ký 19 · Thi Thiên 23, 24 · Truyền Đạo 2 · 1 Ti-mô-thê 4
  106. Ngày 106Lê-vi Ký 20 · Thi Thiên 25 · Truyền Đạo 3 · 1 Ti-mô-thê 5
  107. Ngày 107Lê-vi Ký 21 · Thi Thiên 26, 27 · Truyền Đạo 4 · 1 Ti-mô-thê 6
  108. Ngày 108Lê-vi Ký 22 · Thi Thiên 28, 29 · Truyền Đạo 5 · 2 Ti-mô-thê 1
  109. Ngày 109Lê-vi Ký 23 · Thi Thiên 30 · Truyền Đạo 6 · 2 Ti-mô-thê 2
  110. Ngày 110Lê-vi Ký 24 · Thi Thiên 31 · Truyền Đạo 7 · 2 Ti-mô-thê 3
  111. Ngày 111Lê-vi Ký 25 · Thi Thiên 32 · Truyền Đạo 8 · 2 Ti-mô-thê 4
  112. Ngày 112Lê-vi Ký 26 · Thi Thiên 33 · Truyền Đạo 9 · Tít 1
  113. Ngày 113Lê-vi Ký 27 · Thi Thiên 34 · Truyền Đạo 10 · Tít 2
  114. Ngày 114Dân Số Ký 1 · Thi Thiên 35 · Truyền Đạo 11 · Tít 3
  115. Ngày 115Dân Số Ký 2 · Thi Thiên 36 · Truyền Đạo 12 · Phi-lê-môn 1
  116. Ngày 116Dân Số Ký 3 · Thi Thiên 37 · Nhã Ca 1 · Hê-bơ-rơ 1
  117. Ngày 117Dân Số Ký 4 · Thi Thiên 38 · Nhã Ca 2 · Hê-bơ-rơ 2
  118. Ngày 118Dân Số Ký 5 · Thi Thiên 39 · Nhã Ca 3 · Hê-bơ-rơ 3
  119. Ngày 119Dân Số Ký 6 · Thi Thiên 40, 41 · Nhã Ca 4 · Hê-bơ-rơ 4
  120. Ngày 120Dân Số Ký 7 · Thi Thiên 42, 43 · Nhã Ca 5 · Hê-bơ-rơ 5
  121. Ngày 121Dân Số Ký 8 · Thi Thiên 44 · Nhã Ca 6 · Hê-bơ-rơ 6
  122. Ngày 122Dân Số Ký 9 · Thi Thiên 45 · Nhã Ca 7 · Hê-bơ-rơ 7
  123. Ngày 123Dân Số Ký 10 · Thi Thiên 46, 47 · Nhã Ca 8 · Hê-bơ-rơ 8
  124. Ngày 124Dân Số Ký 11 · Thi Thiên 48 · Ê-sai 1 · Hê-bơ-rơ 9
  125. Ngày 125Dân Số Ký 12, 13 · Thi Thiên 49 · Ê-sai 2 · Hê-bơ-rơ 10
  126. Ngày 126Dân Số Ký 14 · Thi Thiên 50 · Ê-sai 3, 4 · Hê-bơ-rơ 11
  127. Ngày 127Dân Số Ký 15 · Thi Thiên 51 · Ê-sai 5 · Hê-bơ-rơ 12
  128. Ngày 128Dân Số Ký 16 · Thi Thiên 52, 53, 54 · Ê-sai 6 · Hê-bơ-rơ 13
  129. Ngày 129Dân Số Ký 17, 18 · Thi Thiên 55 · Ê-sai 7 · Gia-cơ 1
  130. Ngày 130Dân Số Ký 19 · Thi Thiên 56, 57 · Ê-sai 8Ê-sai 9:1–7Gia-cơ 2
  131. Ngày 131Dân Số Ký 20 · Thi Thiên 58, 59Ê-sai 9:8–21Ê-sai 10:1–4Gia-cơ 3
  132. Ngày 132Dân Số Ký 21 · Thi Thiên 60, 61Ê-sai 10:5–34Gia-cơ 4
  133. Ngày 133Dân Số Ký 22 · Thi Thiên 62, 63 · Ê-sai 11, 12 · Gia-cơ 5
  134. Ngày 134Dân Số Ký 23 · Thi Thiên 64, 65 · Ê-sai 13 · 1 Phi-e-rơ 1
  135. Ngày 135Dân Số Ký 24 · Thi Thiên 66, 67 · Ê-sai 14 · 1 Phi-e-rơ 2
  136. Ngày 136Dân Số Ký 25 · Thi Thiên 68 · Ê-sai 15 · 1 Phi-e-rơ 3
  137. Ngày 137Dân Số Ký 26 · Thi Thiên 69 · Ê-sai 16 · 1 Phi-e-rơ 4
  138. Ngày 138Dân Số Ký 27 · Thi Thiên 70, 71 · Ê-sai 17, 18 · 1 Phi-e-rơ 5
  139. Ngày 139Dân Số Ký 28 · Thi Thiên 72 · Ê-sai 19, 20 · 2 Phi-e-rơ 1
  140. Ngày 140Dân Số Ký 29 · Thi Thiên 73 · Ê-sai 21 · 2 Phi-e-rơ 2
  141. Ngày 141Dân Số Ký 30 · Thi Thiên 74 · Ê-sai 22 · 2 Phi-e-rơ 3
  142. Ngày 142Dân Số Ký 31 · Thi Thiên 75, 76 · Ê-sai 23 · 1 Giăng 1
  143. Ngày 143Dân Số Ký 32 · Thi Thiên 77 · Ê-sai 24 · 1 Giăng 2
  144. Ngày 144Dân Số Ký 33Thi 78:1–37Ê-sai 25 · 1 Giăng 3
  145. Ngày 145Dân Số Ký 34Thi 78:38–72Ê-sai 26 · 1 Giăng 4
  146. Ngày 146Dân Số Ký 35 · Thi Thiên 79 · Ê-sai 27 · 1 Giăng 5
  147. Ngày 147Dân Số Ký 36 · Thi Thiên 80 · Ê-sai 28 · 2 Giăng 1
  148. Ngày 148Phục Truyền Luật Lệ Ký 1 · Thi Thiên 81, 82 · Ê-sai 29 · 3 Giăng 1
  149. Ngày 149Phục Truyền Luật Lệ Ký 2 · Thi Thiên 83, 84 · Ê-sai 30 · Giu-đe 1
  150. Ngày 150Phục Truyền Luật Lệ Ký 3 · Thi Thiên 85 · Ê-sai 31 · Khải Huyền 1
  151. Ngày 151Phục Truyền Luật Lệ Ký 4 · Thi Thiên 86, 87 · Ê-sai 32 · Khải Huyền 2
  152. Ngày 152Phục Truyền Luật Lệ Ký 5 · Thi Thiên 88 · Ê-sai 33 · Khải Huyền 3
  153. Ngày 153Phục Truyền Luật Lệ Ký 6 · Thi Thiên 89 · Ê-sai 34 · Khải Huyền 4
  154. Ngày 154Phục Truyền Luật Lệ Ký 7 · Thi Thiên 90 · Ê-sai 35 · Khải Huyền 5
  155. Ngày 155Phục Truyền Luật Lệ Ký 8 · Thi Thiên 91 · Ê-sai 36 · Khải Huyền 6
  156. Ngày 156Phục Truyền Luật Lệ Ký 9 · Thi Thiên 92, 93 · Ê-sai 37 · Khải Huyền 7
  157. Ngày 157Phục Truyền Luật Lệ Ký 10 · Thi Thiên 94 · Ê-sai 38 · Khải Huyền 8
  158. Ngày 158Phục Truyền Luật Lệ Ký 11 · Thi Thiên 95, 96 · Ê-sai 39 · Khải Huyền 9
  159. Ngày 159Phục Truyền Luật Lệ Ký 12 · Thi Thiên 97, 98 · Ê-sai 40 · Khải Huyền 10
  160. Ngày 160Phục Truyền Luật Lệ Ký 13, 14 · Thi Thiên 99, 100, 101 · Ê-sai 41 · Khải Huyền 11
  161. Ngày 161Phục Truyền Luật Lệ Ký 15 · Thi Thiên 102 · Ê-sai 42 · Khải Huyền 12
  162. Ngày 162Phục Truyền Luật Lệ Ký 16 · Thi Thiên 103 · Ê-sai 43 · Khải Huyền 13
  163. Ngày 163Phục Truyền Luật Lệ Ký 17 · Thi Thiên 104 · Ê-sai 44 · Khải Huyền 14
  164. Ngày 164Phục Truyền Luật Lệ Ký 18 · Thi Thiên 105 · Ê-sai 45 · Khải Huyền 15
  165. Ngày 165Phục Truyền Luật Lệ Ký 19 · Thi Thiên 106 · Ê-sai 46 · Khải Huyền 16
  166. Ngày 166Phục Truyền Luật Lệ Ký 20 · Thi Thiên 107 · Ê-sai 47 · Khải Huyền 17
  167. Ngày 167Phục Truyền Luật Lệ Ký 21 · Thi Thiên 108, 109 · Ê-sai 48 · Khải Huyền 18
  168. Ngày 168Phục Truyền Luật Lệ Ký 22 · Thi Thiên 110, 111 · Ê-sai 49 · Khải Huyền 19
  169. Ngày 169Phục Truyền Luật Lệ Ký 23 · Thi Thiên 112, 113 · Ê-sai 50 · Khải Huyền 20
  170. Ngày 170Phục Truyền Luật Lệ Ký 24 · Thi Thiên 114, 115 · Ê-sai 51 · Khải Huyền 21
  171. Ngày 171Phục Truyền Luật Lệ Ký 25 · Thi Thiên 116 · Ê-sai 52 · Khải Huyền 22
  172. Ngày 172Phục Truyền Luật Lệ Ký 26 · Thi Thiên 117, 118 · Ê-sai 53 · Ma-thi-ơ 1
  173. Ngày 173Phục Truyền Luật Lệ Ký 27Phục 28:1–19Thi 119:1–24Ê-sai 54 · Ma-thi-ơ 2
  174. Ngày 174Phục 28:20–68Thi 119:25–48Ê-sai 55 · Ma-thi-ơ 3
  175. Ngày 175Phục Truyền Luật Lệ Ký 29Thi 119:49–72Ê-sai 56 · Ma-thi-ơ 4
  176. Ngày 176Phục Truyền Luật Lệ Ký 30Thi 119:73–96Ê-sai 57 · Ma-thi-ơ 5
  177. Ngày 177Phục Truyền Luật Lệ Ký 31Thi 119:97–120Ê-sai 58 · Ma-thi-ơ 6
  178. Ngày 178Phục Truyền Luật Lệ Ký 32Thi 119:121–144Ê-sai 59 · Ma-thi-ơ 7
  179. Ngày 179Phục Truyền Luật Lệ Ký 33, 34Thi 119:145–176Ê-sai 60 · Ma-thi-ơ 8
  180. Ngày 180Giô-suê 1 · Thi Thiên 120, 121, 122 · Ê-sai 61 · Ma-thi-ơ 9
  181. Ngày 181Giô-suê 2 · Thi Thiên 123, 124, 125 · Ê-sai 62 · Ma-thi-ơ 10
  182. Ngày 182Giô-suê 3 · Thi Thiên 126, 127, 128 · Ê-sai 63 · Ma-thi-ơ 11
  183. Ngày 183Giô-suê 4 · Thi Thiên 129, 130, 131 · Ê-sai 64 · Ma-thi-ơ 12
  184. Ngày 184Giô-suê 5Giôs 6:1–5Thi Thiên 132, 133, 134 · Ê-sai 65 · Ma-thi-ơ 13
  185. Ngày 185Giôs 6:6–27Thi Thiên 135, 136 · Ê-sai 66 · Ma-thi-ơ 14
  186. Ngày 186Giô-suê 7 · Thi Thiên 137, 138 · Giê-rê-mi 1 · Ma-thi-ơ 15
  187. Ngày 187Giô-suê 8 · Thi Thiên 139 · Giê-rê-mi 2 · Ma-thi-ơ 16
  188. Ngày 188Giô-suê 9 · Thi Thiên 140, 141 · Giê-rê-mi 3 · Ma-thi-ơ 17
  189. Ngày 189Giô-suê 10 · Thi Thiên 142, 143 · Giê-rê-mi 4 · Ma-thi-ơ 18
  190. Ngày 190Giô-suê 11 · Thi Thiên 144 · Giê-rê-mi 5 · Ma-thi-ơ 19
  191. Ngày 191Giô-suê 12, 13 · Thi Thiên 145 · Giê-rê-mi 6 · Ma-thi-ơ 20
  192. Ngày 192Giô-suê 14, 15 · Thi Thiên 146, 147 · Giê-rê-mi 7 · Ma-thi-ơ 21
  193. Ngày 193Giô-suê 16, 17 · Thi Thiên 148 · Giê-rê-mi 8 · Ma-thi-ơ 22
  194. Ngày 194Giô-suê 18, 19 · Thi Thiên 149, 150 · Giê-rê-mi 9 · Ma-thi-ơ 23
  195. Ngày 195Giô-suê 20, 21 · Công Vụ Các Sứ Đồ 1 · Giê-rê-mi 10 · Ma-thi-ơ 24
  196. Ngày 196Giô-suê 22 · Công Vụ Các Sứ Đồ 2 · Giê-rê-mi 11 · Ma-thi-ơ 25
  197. Ngày 197Giô-suê 23 · Công Vụ Các Sứ Đồ 3 · Giê-rê-mi 12 · Ma-thi-ơ 26
  198. Ngày 198Giô-suê 24 · Công Vụ Các Sứ Đồ 4 · Giê-rê-mi 13 · Ma-thi-ơ 27
  199. Ngày 199Các Quan Xét 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 5 · Giê-rê-mi 14 · Ma-thi-ơ 28
  200. Ngày 200Các Quan Xét 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 6 · Giê-rê-mi 15 · Mác 1
  201. Ngày 201Các Quan Xét 3 · Công Vụ Các Sứ Đồ 7 · Giê-rê-mi 16 · Mác 2
  202. Ngày 202Các Quan Xét 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 8 · Giê-rê-mi 17 · Mác 3
  203. Ngày 203Các Quan Xét 5 · Công Vụ Các Sứ Đồ 9 · Giê-rê-mi 18 · Mác 4
  204. Ngày 204Các Quan Xét 6 · Công Vụ Các Sứ Đồ 10 · Giê-rê-mi 19 · Mác 5
  205. Ngày 205Các Quan Xét 7 · Công Vụ Các Sứ Đồ 11 · Giê-rê-mi 20 · Mác 6
  206. Ngày 206Các Quan Xét 8 · Công Vụ Các Sứ Đồ 12 · Giê-rê-mi 21 · Mác 7
  207. Ngày 207Các Quan Xét 9 · Công Vụ Các Sứ Đồ 13 · Giê-rê-mi 22 · Mác 8
  208. Ngày 208Các Quan Xét 10Quan 11:1–11Công Vụ Các Sứ Đồ 14 · Giê-rê-mi 23 · Mác 9
  209. Ngày 209Quan 11:12–40Công Vụ Các Sứ Đồ 15 · Giê-rê-mi 24 · Mác 10
  210. Ngày 210Các Quan Xét 12 · Công Vụ Các Sứ Đồ 16 · Giê-rê-mi 25 · Mác 11
  211. Ngày 211Các Quan Xét 13 · Công Vụ Các Sứ Đồ 17 · Giê-rê-mi 26 · Mác 12
  212. Ngày 212Các Quan Xét 14 · Công Vụ Các Sứ Đồ 18 · Giê-rê-mi 27 · Mác 13
  213. Ngày 213Các Quan Xét 15 · Công Vụ Các Sứ Đồ 19 · Giê-rê-mi 28 · Mác 14
  214. Ngày 214Các Quan Xét 16 · Công Vụ Các Sứ Đồ 20 · Giê-rê-mi 29 · Mác 15
  215. Ngày 215Các Quan Xét 17 · Công Vụ Các Sứ Đồ 21 · Giê-rê-mi 30, 31 · Mác 16
  216. Ngày 216Các Quan Xét 18 · Công Vụ Các Sứ Đồ 22 · Giê-rê-mi 32 · Thi Thiên 1, 2
  217. Ngày 217Các Quan Xét 19 · Công Vụ Các Sứ Đồ 23 · Giê-rê-mi 33 · Thi Thiên 3, 4
  218. Ngày 218Các Quan Xét 20 · Công Vụ Các Sứ Đồ 24 · Giê-rê-mi 34 · Thi Thiên 5, 6
  219. Ngày 219Các Quan Xét 21 · Công Vụ Các Sứ Đồ 25 · Giê-rê-mi 35 · Thi Thiên 7, 8
  220. Ngày 220Ru-tơ 1 · Công Vụ Các Sứ Đồ 26 · Giê-rê-mi 36, 45 · Thi Thiên 9
  221. Ngày 221Ru-tơ 2 · Công Vụ Các Sứ Đồ 27 · Giê-rê-mi 37 · Thi Thiên 10
  222. Ngày 222Ru-tơ 3, 4 · Công Vụ Các Sứ Đồ 28 · Giê-rê-mi 38 · Thi Thiên 11, 12
  223. Ngày 2231 Sa-mu-ên 1 · Rô-ma 1 · Giê-rê-mi 39 · Thi Thiên 13, 14
  224. Ngày 2241 Sa-mu-ên 2 · Rô-ma 2 · Giê-rê-mi 40 · Thi Thiên 15, 16
  225. Ngày 2251 Sa-mu-ên 3 · Rô-ma 3 · Giê-rê-mi 41 · Thi Thiên 17
  226. Ngày 2261 Sa-mu-ên 4 · Rô-ma 4 · Giê-rê-mi 42 · Thi Thiên 18
  227. Ngày 2271 Sa-mu-ên 5, 6 · Rô-ma 5 · Giê-rê-mi 43 · Thi Thiên 19
  228. Ngày 2281 Sa-mu-ên 7, 8 · Rô-ma 6 · Giê-rê-mi 44 · Thi Thiên 20, 21
  229. Ngày 2291 Sa-mu-ên 9 · Rô-ma 7 · Giê-rê-mi 46 · Thi Thiên 22
  230. Ngày 2301 Sa-mu-ên 10 · Rô-ma 8 · Giê-rê-mi 47 · Thi Thiên 23, 24
  231. Ngày 2311 Sa-mu-ên 11 · Rô-ma 9 · Giê-rê-mi 48 · Thi Thiên 25
  232. Ngày 2321 Sa-mu-ên 12 · Rô-ma 10 · Giê-rê-mi 49 · Thi Thiên 26, 27
  233. Ngày 2331 Sa-mu-ên 13 · Rô-ma 11 · Giê-rê-mi 50 · Thi Thiên 28, 29
  234. Ngày 2341 Sa-mu-ên 14 · Rô-ma 12 · Giê-rê-mi 51 · Thi Thiên 30
  235. Ngày 2351 Sa-mu-ên 15 · Rô-ma 13 · Giê-rê-mi 52 · Thi Thiên 31
  236. Ngày 2361 Sa-mu-ên 16 · Rô-ma 14 · Ca Thương 1 · Thi Thiên 32
  237. Ngày 2371 Sa-mu-ên 17 · Rô-ma 15 · Ca Thương 2 · Thi Thiên 33
  238. Ngày 2381 Sa-mu-ên 18 · Rô-ma 16 · Ca Thương 3 · Thi Thiên 34
  239. Ngày 2391 Sa-mu-ên 19 · 1 Cô-rinh-tô 1 · Ca Thương 4 · Thi Thiên 35
  240. Ngày 2401 Sa-mu-ên 20 · 1 Cô-rinh-tô 2 · Ca Thương 5 · Thi Thiên 36
  241. Ngày 2411 Sa-mu-ên 21, 22 · 1 Cô-rinh-tô 3 · Ê-xê-chi-ên 1 · Thi Thiên 37
  242. Ngày 2421 Sa-mu-ên 23 · 1 Cô-rinh-tô 4 · Ê-xê-chi-ên 2 · Thi Thiên 38
  243. Ngày 2431 Sa-mu-ên 24 · 1 Cô-rinh-tô 5 · Ê-xê-chi-ên 3 · Thi Thiên 39
  244. Ngày 2441 Sa-mu-ên 25 · 1 Cô-rinh-tô 6 · Ê-xê-chi-ên 4 · Thi Thiên 40, 41
  245. Ngày 2451 Sa-mu-ên 26 · 1 Cô-rinh-tô 7 · Ê-xê-chi-ên 5 · Thi Thiên 42, 43
  246. Ngày 2461 Sa-mu-ên 27 · 1 Cô-rinh-tô 8 · Ê-xê-chi-ên 6 · Thi Thiên 44
  247. Ngày 2471 Sa-mu-ên 28 · 1 Cô-rinh-tô 9 · Ê-xê-chi-ên 7 · Thi Thiên 45
  248. Ngày 2481 Sa-mu-ên 29, 30 · 1 Cô-rinh-tô 10 · Ê-xê-chi-ên 8 · Thi Thiên 46, 47
  249. Ngày 2491 Sa-mu-ên 31 · 1 Cô-rinh-tô 11 · Ê-xê-chi-ên 9 · Thi Thiên 48
  250. Ngày 2502 Sa-mu-ên 1 · 1 Cô-rinh-tô 12 · Ê-xê-chi-ên 10 · Thi Thiên 49
  251. Ngày 2512 Sa-mu-ên 2 · 1 Cô-rinh-tô 13 · Ê-xê-chi-ên 11 · Thi Thiên 50
  252. Ngày 2522 Sa-mu-ên 3 · 1 Cô-rinh-tô 14 · Ê-xê-chi-ên 12 · Thi Thiên 51
  253. Ngày 2532 Sa-mu-ên 4, 5 · 1 Cô-rinh-tô 15 · Ê-xê-chi-ên 13 · Thi Thiên 52, 53, 54
  254. Ngày 2542 Sa-mu-ên 6 · 1 Cô-rinh-tô 16 · Ê-xê-chi-ên 14 · Thi Thiên 55
  255. Ngày 2552 Sa-mu-ên 7 · 2 Cô-rinh-tô 1 · Ê-xê-chi-ên 15 · Thi Thiên 56, 57
  256. Ngày 2562 Sa-mu-ên 8, 9 · 2 Cô-rinh-tô 2 · Ê-xê-chi-ên 16 · Thi Thiên 58, 59
  257. Ngày 2572 Sa-mu-ên 10 · 2 Cô-rinh-tô 3 · Ê-xê-chi-ên 17 · Thi Thiên 60, 61
  258. Ngày 2582 Sa-mu-ên 11 · 2 Cô-rinh-tô 4 · Ê-xê-chi-ên 18 · Thi Thiên 62, 63
  259. Ngày 2592 Sa-mu-ên 12 · 2 Cô-rinh-tô 5 · Ê-xê-chi-ên 19 · Thi Thiên 64, 65
  260. Ngày 2602 Sa-mu-ên 13 · 2 Cô-rinh-tô 6 · Ê-xê-chi-ên 20 · Thi Thiên 66, 67
  261. Ngày 2612 Sa-mu-ên 14 · 2 Cô-rinh-tô 7 · Ê-xê-chi-ên 21 · Thi Thiên 68
  262. Ngày 2622 Sa-mu-ên 15 · 2 Cô-rinh-tô 8 · Ê-xê-chi-ên 22 · Thi Thiên 69
  263. Ngày 2632 Sa-mu-ên 16 · 2 Cô-rinh-tô 9 · Ê-xê-chi-ên 23 · Thi Thiên 70, 71
  264. Ngày 2642 Sa-mu-ên 17 · 2 Cô-rinh-tô 10 · Ê-xê-chi-ên 24 · Thi Thiên 72
  265. Ngày 2652 Sa-mu-ên 18 · 2 Cô-rinh-tô 11 · Ê-xê-chi-ên 25 · Thi Thiên 73
  266. Ngày 2662 Sa-mu-ên 19 · 2 Cô-rinh-tô 12 · Ê-xê-chi-ên 26 · Thi Thiên 74
  267. Ngày 2672 Sa-mu-ên 20 · 2 Cô-rinh-tô 13 · Ê-xê-chi-ên 27 · Thi Thiên 75, 76
  268. Ngày 2682 Sa-mu-ên 21 · Ga-la-ti 1 · Ê-xê-chi-ên 28 · Thi Thiên 77
  269. Ngày 2692 Sa-mu-ên 22 · Ga-la-ti 2 · Ê-xê-chi-ên 29Thi 78:1–37
  270. Ngày 2702 Sa-mu-ên 23 · Ga-la-ti 3 · Ê-xê-chi-ên 30Thi 78:38–72
  271. Ngày 2712 Sa-mu-ên 24 · Ga-la-ti 4 · Ê-xê-chi-ên 31 · Thi Thiên 79
  272. Ngày 2721 Các Vua 1 · Ga-la-ti 5 · Ê-xê-chi-ên 32 · Thi Thiên 80
  273. Ngày 2731 Các Vua 2 · Ga-la-ti 6 · Ê-xê-chi-ên 33 · Thi Thiên 81, 82
  274. Ngày 2741 Các Vua 3 · Ê-phê-sô 1 · Ê-xê-chi-ên 34 · Thi Thiên 83, 84
  275. Ngày 2751 Các Vua 4, 5 · Ê-phê-sô 2 · Ê-xê-chi-ên 35 · Thi Thiên 85
  276. Ngày 2761 Các Vua 6 · Ê-phê-sô 3 · Ê-xê-chi-ên 36 · Thi Thiên 86
  277. Ngày 2771 Các Vua 7 · Ê-phê-sô 4 · Ê-xê-chi-ên 37 · Thi Thiên 87, 88
  278. Ngày 2781 Các Vua 8 · Ê-phê-sô 5 · Ê-xê-chi-ên 38 · Thi Thiên 89
  279. Ngày 2791 Các Vua 9 · Ê-phê-sô 6 · Ê-xê-chi-ên 39 · Thi Thiên 90
  280. Ngày 2801 Các Vua 10 · Phi-líp 1 · Ê-xê-chi-ên 40 · Thi Thiên 91
  281. Ngày 2811 Các Vua 11 · Phi-líp 2 · Ê-xê-chi-ên 41 · Thi Thiên 92, 93
  282. Ngày 2821 Các Vua 12 · Phi-líp 3 · Ê-xê-chi-ên 42 · Thi Thiên 94
  283. Ngày 2831 Các Vua 13 · Phi-líp 4 · Ê-xê-chi-ên 43 · Thi Thiên 95, 96
  284. Ngày 2841 Các Vua 14 · Cô-lô-se 1 · Ê-xê-chi-ên 44 · Thi Thiên 97, 98
  285. Ngày 2851 Các Vua 15 · Cô-lô-se 2 · Ê-xê-chi-ên 45 · Thi Thiên 99, 100, 101
  286. Ngày 2861 Các Vua 16 · Cô-lô-se 3 · Ê-xê-chi-ên 46 · Thi Thiên 102
  287. Ngày 2871 Các Vua 17 · Cô-lô-se 4 · Ê-xê-chi-ên 47 · Thi Thiên 103
  288. Ngày 2881 Các Vua 18 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Ê-xê-chi-ên 48 · Thi Thiên 104
  289. Ngày 2891 Các Vua 19 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Đa-ni-ên 1 · Thi Thiên 105
  290. Ngày 2901 Các Vua 20 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Đa-ni-ên 2 · Thi Thiên 106
  291. Ngày 2911 Các Vua 21 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Đa-ni-ên 3 · Thi Thiên 107
  292. Ngày 2921 Các Vua 22 · 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Đa-ni-ên 4 · Thi Thiên 108, 109
  293. Ngày 2932 Các Vua 1 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Đa-ni-ên 5 · Thi Thiên 110, 111
  294. Ngày 2942 Các Vua 2 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Đa-ni-ên 6 · Thi Thiên 112, 113
  295. Ngày 2952 Các Vua 3 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Đa-ni-ên 7 · Thi Thiên 114, 115
  296. Ngày 2962 Các Vua 4 · 1 Ti-mô-thê 1 · Đa-ni-ên 8 · Thi Thiên 116
  297. Ngày 2972 Các Vua 5 · 1 Ti-mô-thê 2 · Đa-ni-ên 9 · Thi Thiên 117, 118
  298. Ngày 2982 Các Vua 6 · 1 Ti-mô-thê 3 · Đa-ni-ên 10Thi 119:1–24
  299. Ngày 2992 Các Vua 7 · 1 Ti-mô-thê 4 · Đa-ni-ên 11Thi 119:25–48
  300. Ngày 3002 Các Vua 8 · 1 Ti-mô-thê 5 · Đa-ni-ên 12Thi 119:49–72
  301. Ngày 3012 Các Vua 9 · 1 Ti-mô-thê 6 · Ô-sê 1Thi 119:73–96
  302. Ngày 3022 Các Vua 10 · 2 Ti-mô-thê 1 · Ô-sê 2Thi 119:97–120
  303. Ngày 3032 Các Vua 11, 12 · 2 Ti-mô-thê 2 · Ô-sê 3, 4Thi 119:121–144
  304. Ngày 3042 Các Vua 13 · 2 Ti-mô-thê 3 · Ô-sê 5, 6Thi 119:145–176
  305. Ngày 3052 Các Vua 14 · 2 Ti-mô-thê 4 · Ô-sê 7 · Thi Thiên 120, 121, 122
  306. Ngày 3062 Các Vua 15 · Tít 1 · Ô-sê 8 · Thi Thiên 123, 124, 125
  307. Ngày 3072 Các Vua 16 · Tít 2 · Ô-sê 9 · Thi Thiên 126, 127, 128
  308. Ngày 3082 Các Vua 17 · Tít 3 · Ô-sê 10 · Thi Thiên 129, 130, 131
  309. Ngày 3092 Các Vua 18 · Phi-lê-môn 1 · Ô-sê 11 · Thi Thiên 132, 133, 134
  310. Ngày 3102 Các Vua 19 · Hê-bơ-rơ 1 · Ô-sê 12 · Thi Thiên 135, 136
  311. Ngày 3112 Các Vua 20 · Hê-bơ-rơ 2 · Ô-sê 13 · Thi Thiên 137, 138
  312. Ngày 3122 Các Vua 21 · Hê-bơ-rơ 3 · Ô-sê 14 · Thi Thiên 139
  313. Ngày 3132 Các Vua 22 · Hê-bơ-rơ 4 · Giô-ên 1 · Thi Thiên 140, 141
  314. Ngày 3142 Các Vua 23 · Hê-bơ-rơ 5 · Giô-ên 2 · Thi Thiên 142
  315. Ngày 3152 Các Vua 24 · Hê-bơ-rơ 6 · Giô-ên 3 · Thi Thiên 143
  316. Ngày 3162 Các Vua 25 · Hê-bơ-rơ 7 · A-mốt 1 · Thi Thiên 144
  317. Ngày 3171 Sử Ký 1, 2 · Hê-bơ-rơ 8 · A-mốt 2 · Thi Thiên 145
  318. Ngày 3181 Sử Ký 3, 4 · Hê-bơ-rơ 9 · A-mốt 3 · Thi Thiên 146, 147
  319. Ngày 3191 Sử Ký 5, 6 · Hê-bơ-rơ 10 · A-mốt 4 · Thi Thiên 148, 149, 150
  320. Ngày 3201 Sử Ký 7, 8 · Hê-bơ-rơ 11 · A-mốt 5Lu 1:1–38
  321. Ngày 3211 Sử Ký 9, 10 · Hê-bơ-rơ 12 · A-mốt 6Lu 1:39–80
  322. Ngày 3221 Sử Ký 11, 12 · Hê-bơ-rơ 13 · A-mốt 7 · Lu-ca 2
  323. Ngày 3231 Sử Ký 13, 14 · Gia-cơ 1 · A-mốt 8 · Lu-ca 3
  324. Ngày 3241 Sử Ký 15 · Gia-cơ 2 · A-mốt 9 · Lu-ca 4
  325. Ngày 3251 Sử Ký 16 · Gia-cơ 3 · Áp-đia 1 · Lu-ca 5
  326. Ngày 3261 Sử Ký 17 · Gia-cơ 4 · Giô-na 1 · Lu-ca 6
  327. Ngày 3271 Sử Ký 18 · Gia-cơ 5 · Giô-na 2 · Lu-ca 7
  328. Ngày 3281 Sử Ký 19, 20 · 1 Phi-e-rơ 1 · Giô-na 3 · Lu-ca 8
  329. Ngày 3291 Sử Ký 21 · 1 Phi-e-rơ 2 · Giô-na 4 · Lu-ca 9
  330. Ngày 3301 Sử Ký 22 · 1 Phi-e-rơ 3 · Mi-chê 1 · Lu-ca 10
  331. Ngày 3311 Sử Ký 23 · 1 Phi-e-rơ 4 · Mi-chê 2 · Lu-ca 11
  332. Ngày 3321 Sử Ký 24, 25 · 1 Phi-e-rơ 5 · Mi-chê 3 · Lu-ca 12
  333. Ngày 3331 Sử Ký 26, 27 · 2 Phi-e-rơ 1 · Mi-chê 4 · Lu-ca 13
  334. Ngày 3341 Sử Ký 28 · 2 Phi-e-rơ 2 · Mi-chê 5 · Lu-ca 14
  335. Ngày 3351 Sử Ký 29 · 2 Phi-e-rơ 3 · Mi-chê 6 · Lu-ca 15
  336. Ngày 3362 Sử Ký 1 · 1 Giăng 1 · Mi-chê 7 · Lu-ca 16
  337. Ngày 3372 Sử Ký 2 · 1 Giăng 2 · Na-hum 1 · Lu-ca 17
  338. Ngày 3382 Sử Ký 3, 4 · 1 Giăng 3 · Na-hum 2 · Lu-ca 18
  339. Ngày 3392 Sử Ký 52 Sử 6:1–111 Giăng 4 · Na-hum 3 · Lu-ca 19
  340. Ngày 3402 Sử 6:12–421 Giăng 5 · Ha-ba-cúc 1 · Lu-ca 20
  341. Ngày 3412 Sử Ký 7 · 2 Giăng 1 · Ha-ba-cúc 2 · Lu-ca 21
  342. Ngày 3422 Sử Ký 8 · 3 Giăng 1 · Ha-ba-cúc 3 · Lu-ca 22
  343. Ngày 3432 Sử Ký 9 · Giu-đe 1 · Sô-phô-ni 1 · Lu-ca 23
  344. Ngày 3442 Sử Ký 10 · Khải Huyền 1 · Sô-phô-ni 2 · Lu-ca 24
  345. Ngày 3452 Sử Ký 11, 12 · Khải Huyền 2 · Sô-phô-ni 3 · Giăng 1
  346. Ngày 3462 Sử Ký 13 · Khải Huyền 3 · A-ghê 1 · Giăng 2
  347. Ngày 3472 Sử Ký 14, 15 · Khải Huyền 4 · A-ghê 2 · Giăng 3
  348. Ngày 3482 Sử Ký 16 · Khải Huyền 5 · Xa-cha-ri 1 · Giăng 4
  349. Ngày 3492 Sử Ký 17 · Khải Huyền 6 · Xa-cha-ri 2 · Giăng 5
  350. Ngày 3502 Sử Ký 18 · Khải Huyền 7 · Xa-cha-ri 3 · Giăng 6
  351. Ngày 3512 Sử Ký 19, 20 · Khải Huyền 8 · Xa-cha-ri 4 · Giăng 7
  352. Ngày 3522 Sử Ký 21 · Khải Huyền 9 · Xa-cha-ri 5 · Giăng 8
  353. Ngày 3532 Sử Ký 22, 23 · Khải Huyền 10 · Xa-cha-ri 6 · Giăng 9
  354. Ngày 3542 Sử Ký 24 · Khải Huyền 11 · Xa-cha-ri 7 · Giăng 10
  355. Ngày 3552 Sử Ký 25 · Khải Huyền 12 · Xa-cha-ri 8 · Giăng 11
  356. Ngày 3562 Sử Ký 26 · Khải Huyền 13 · Xa-cha-ri 9 · Giăng 12
  357. Ngày 3572 Sử Ký 27, 28 · Khải Huyền 14 · Xa-cha-ri 10 · Giăng 13
  358. Ngày 3582 Sử Ký 29 · Khải Huyền 15 · Xa-cha-ri 11 · Giăng 14
  359. Ngày 3592 Sử Ký 30 · Khải Huyền 16 · Xa-cha-ri 12Xa 13:1Giăng 15
  360. Ngày 3602 Sử Ký 31 · Khải Huyền 17Xa 13:2–9Giăng 16
  361. Ngày 3612 Sử Ký 32 · Khải Huyền 18 · Xa-cha-ri 14 · Giăng 17
  362. Ngày 3622 Sử Ký 33 · Khải Huyền 19 · Ma-la-chi 1 · Giăng 18
  363. Ngày 3632 Sử Ký 34 · Khải Huyền 20 · Ma-la-chi 2 · Giăng 19
  364. Ngày 3642 Sử Ký 35 · Khải Huyền 21 · Ma-la-chi 3 · Giăng 20
  365. Ngày 3652 Sử Ký 36 · Khải Huyền 22 · Ma-la-chi 4 · Giăng 21

Trong ứng dụng, kế hoạch ghi nhớ chỗ bạn đang đọc, đánh dấu những ngày đã đọc và nhắc bạn mỗi ngày. Kinh Thánh (Bản Truyền Thống 1925).

Truyền thống

Kế hoạch đọc